baphia

baphia

A baphia tree grows in a sunlit African savanna.

Định nghĩa

Baphia một Danh từ chỉ một chi nhỏ (chi thực vật) bao gồm các loại cây bụi, cây thân leo cây thân gỗ, nguồn gốc từ châu Phi Madagascar.

dụ sử dụng
  • (Baphia một chi nhỏ gồm các loại cây bụi, cây thân leo cây thân gỗ được tìm thấychâu Phi Madagascar.)
  • (Một số loài thuộc chi Baphia nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu trong bối cảnh hệ sinh thái nhiệt đới châu Phi Madagascar.
    • Taxonomists have classified Baphia within the Fabaceae family. (Các nhà phân loại học đã xếp Baphia vào họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không biến thể thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Baphia (trong tiếng Việt, từ này được giữ nguyên dưới dạng danh từ riêng khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: đây danh từ chỉ chi thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.