bph

bph

A doctor uses a chart to explain BPH to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phì đại tuyến tiền liệt lành tính: "bph" viết tắt của benign prostatic hyperplasia, một tình trạng y tế phổ biếnnam giới lớn tuổi, trong đó tuyến tiền liệt phì đại (to ra) nhưng không phải do ung thư. Đây được coi một phần của quá trình lão hóa tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed him with bph after the examination. (Bác sĩ chẩn đoán ông ấy bị phì đại tuyến tiền liệt lành tính sau khi khám.)
    • Many men over 50 experience symptoms related to bph. (Nhiều nam giới trên 50 tuổi gặp các triệu chứng liên quan đến phì đại tuyến tiền liệt lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat bph": điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

    • Medications and lifestyle changes can help treat bph. (Thuốc men thay đổi lối sống có thể giúp điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính.)
  • "symptoms of bph": triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

    • Frequent urination at night is a common symptom of bph. (Đi tiểu thường xuyên vào ban đêm một triệu chứng phổ biến của phì đại tuyến tiền liệt lành tính.)
Biến thể từ gần giống
  • BPH (viết hoa): dạng viết tắt chính thức của thuật ngữ y khoa.

    • The patient's BPH was monitored regularly. (Tình trạng phì đại tuyến tiền liệt lành tính của bệnh nhân được theo dõi thường xuyên.)
  • Benign prostatic hyperplasia (n): cụm từ đầy đủ của "bph".

    • Benign prostatic hyperplasia is not cancerous. (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính không phải ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Prostate enlargement: phì đại tuyến tiền liệt (thuật ngữ thông thường hơn).
  • Benign prostatic hypertrophy: một thuật ngữ y khoa khác, đôi khi được dùng thay thế cho "bph".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "bph" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn bản hoặc bối cảnh lâm sàng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "bph" từ viết tắt kỹ thuật, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.