barbarie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quê mùa, sự thô lỗ: Chỉ sự thiếu văn minh, thiếu giáo dục hoặc cách cư xử thô thiển, không tinh tế.
- Tình trạng dã man: Trạng thái xã hội hoặc hành vi thiếu văn hóa, văn minh, giống như thời kỳ nguyên thủy.
- Sự tàn bạo; hành động tàn bạo: Chỉ những hành vi độc ác, man rợ, gây đau khổ cho người khác một cách vô nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Traiter quelqu'un avec barbarie. (Đối xử với ai đó một cách tàn bạo.)
- Les actes de barbarie sont inacceptables dans une société civilisée. (Những hành động tàn bạo là không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh.)
- Son ignorance et sa barbarie le rendent insupportable. (Sự ngu dốt và thô lỗ của anh ta khiến anh ta trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les siècles de barbarie": Những thế kỷ dã man.
- L'Europe est sortie des siècles de barbarie pour entrer dans la Renaissance. (Châu Âu đã thoát khỏi những thế kỷ dã man để bước vào thời kỳ Phục Hưng.)
"Retomber dans la barbarie": Rơi trở lại vào tình trạng dã man.
- La guerre civile risque de faire retomber le pays dans la barbarie. (Nội chiến có nguy cơ đẩy đất nước trở lại vào tình trạng dã man.)
Biến thể và từ gần giống
Barbare (adj/n): Dã man, man rợ; người man rợ.
- Une coutume barbare. (Một phong tục man rợ.)
Barbarisme (n): Lỗi dùng từ, từ ngữ sai (trong ngôn ngữ học); hành vi dã man.
- "Je m'en rappelle" est considéré comme un barbarisme par les puristes. ("Je m'en rappelle" bị những người theo chủ nghĩa thuần túy coi là một lỗi dùng từ.)
Từ đồng nghĩa
- Cruauté: Sự độc ác, tàn nhẫn.
- Sauvagerie: Tính dã man, hoang dã.
- Inhumanité: Sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Civilisation: Nền văn minh.
- Humanité: Lòng nhân đạo.
- Raffinement: Sự tinh tế, lịch sự.
danh từ giống cái
- sự quê mùa, sự thô lỗ
- tình trạng dã man
- sự tàn bạo; hành động tàn bạo