barbarie

Học thuật
Thân thiện
barbarie

Une tribu antique est souvent associée à la barbarie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quê mùa, sự thô lỗ: Chỉ sự thiếu văn minh, thiếu giáo dục hoặc cách cư xử thô thiển, không tinh tế.
    • Tình trạng dã man: Trạng thái xã hội hoặc hành vi thiếu văn hóa, văn minh, giống như thời kỳ nguyên thủy.
    • Sự tàn bạo; hành động tàn bạo: Chỉ những hành vi độc ác, man rợ, gây đau khổ cho người khác một cách vô nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Traiter quelqu'un avec barbarie. (Đối xử với ai đó một cách tàn bạo.)
    • Les actes de barbarie sont inacceptables dans une société civilisée. (Những hành động tàn bạokhông thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh.)
    • Son ignorance et sa barbarie le rendent insupportable. (Sự ngu dốt thô lỗ của anh ta khiến anh ta trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les siècles de barbarie": Những thế kỷ dã man.

    • L'Europe est sortie des siècles de barbarie pour entrer dans la Renaissance. (Châu Âu đã thoát khỏi những thế kỷ dã man để bước vào thời kỳ Phục Hưng.)
  • "Retomber dans la barbarie": Rơi trở lại vào tình trạng dã man.

    • La guerre civile risque de faire retomber le pays dans la barbarie. (Nội chiến nguy đẩy đất nước trở lại vào tình trạng dã man.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbare (adj/n): Dã man, man rợ; người man rợ.

    • Une coutume barbare. (Một phong tục man rợ.)
  • Barbarisme (n): Lỗi dùng từ, từ ngữ sai (trong ngôn ngữ học); hành vi dã man.

    • "Je m'en rappelle" est considéré comme un barbarisme par les puristes. ("Je m'en rappelle" bị những người theo chủ nghĩa thuần túy coi là một lỗi dùng từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruauté: Sự độc ác, tàn nhẫn.
  • Sauvagerie: Tính dã man, hoang .
  • Inhumanité: Sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
  • Civilisation: Nền văn minh.
  • Humanité: Lòng nhân đạo.
  • Raffinement: Sự tinh tế, lịch sự.
barbarie

Une tribu antique est souvent associée à la barbarie.

danh từ giống cái
  1. sự quê mùa, sự thô lỗ
  2. tình trạng dã man
  3. sự tàn bạo; hành động tàn bạo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "barbarie"