barbare

Học thuật
Thân thiện
barbare

Les manières barbares de l'invité choquèrent l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thô lỗ, quê mùa: Chỉ cách cư xử, hành vi thiếu tinh tế, lịch sự hoặc văn minh.
    • Dã man, tàn bạo: Chỉ hành động hoặc sự việc cực kỳ tàn ác, phi nhân tính, vô đạo đức.
    • (Ngôn ngữ học) Phản quy tắc: Chỉ cách sử dụng ngôn ngữ trái với các quy tắc chuẩn mực.
    • (Từ ) Ngoại lai, xa lạ: Chỉ những đến từ bên ngoài, không thuộc về nền văn hóa hoặc nền văn minh của mình.
  2. Danh từ:

    • Người thô lỗ, người vô học: Chỉ một người cách cư xử thô thiển, thiếu giáo dục.
    • (Từ ) Người dã man, kẻ tàn bạo: Chỉ một người hành động tàn ác.
    • (Từ ) Kẻ ngoại xâm: Chỉ người từ bên ngoài xâm lược, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un acte barbare. (Đómột hành động dã man.)
    • Il a des manières barbares. (Anh ta những cử chỉ thô lỗ.)
    • Une construction barbare. (Một kiến trúc kỳ dị/không theo quy tắc.)
  • Danh từ:

    • Traitez-le de barbare. (Hãy gọi hắnkẻ dã man.)
    • Les barbares ont envahi l'empire. (Những kẻ ngoại xâm đã xâm lược đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité de barbare": Bị coi là/ bị gọi là kẻ dã man.
    • Il a été traité de barbare pour ses propos. (Anh ta bị gọi là kẻ dã man những lời lẽ của mình.)
  • "Une époque barbare": Một thời kỳ dã man, mông muội.
    • Ces pratiques datent d'une époque barbare. (Những tập tục này từ một thời kỳ dã man.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarie (danh từ giống cái): Sự dã man, sự tàn bạo; tình trạng man rợ.
    • La barbarie de la guerre. (Sự tàn bạo của chiến tranh.)
  • Barbarisme (danh từ giống đực): (Ngôn ngữ học) Từ ngữ hoặc cách dùng sai quy tắc, phản chuẩn mực.
    • "Je m'en rappelle" est considéré comme un barbarisme. ("Je m'en rappelle" được coi là một cách dùng sai quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Sauvage (dã man, hoang ), cruel (độc ác), inhumain (vô nhân đạo), grossier (thô lỗ), primitif (nguyên thủy, thô sơ).
  • Danh từ: Sauvage (người dã man), brute (kẻ hung bạo), envahisseur (kẻ xâm lược).
Thành ngữ liên quan
  • "Un crime barbare": Một tội ác dã man.
    • Les médias ont rapporté un crime barbare. (Giới truyền thông đã đưa tin về một tội ác dã man.)
  • "Les invasions barbares": Các cuộc xâm lược của người man di (chỉ các bộ tộc German xâm lược Đế chế La ).
    • L'empire romain a succombé aux invasions barbares. (Đế chế La đã sụp đổ trước các cuộc xâm lược của người man di.)
barbare

Les manières barbares de l'invité choquèrent l'assemblée.

tính từ
  1. quê mùa, thô lỗ
    • Manières barbares
      cử chỉ thô lỗ
  2. dã man
    • Un crime barbare
      tội ác dã man
  3. (ngôn ngữ học) phản quy tắc
  4. (từ , nghĩa ) tàn bạo
  5. (từ , nghĩa ) lạ, ngoại lai
    • Invasion barbare
      ngoại xâm
danh từ
  1. người quê mùa, người vô học
  2. (từ , nghĩa ) người dã man
  3. (từ , nghĩa ) người tàn bạo
  4. (từ , nghĩa ) kẻ ngoại xâm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "barbare"

Từ có nhắc đến "barbare"