barbed

/'bɑ:bd/
tính từ
  1. ngạnh; gai
    • barbed wire
      dây thép gai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

barbed
A gardener carefully trims a barbed rose bush.