barbed

/'bɑ:bd/
Học thuật
Thân thiện
barbed

A gardener carefully trims a barbed rose bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngạnh, gai: Mô tả một vật thể những phần nhọn, sắc, nhô ra, thường để móc hoặc gây thương tích.
    • Châm chọc, chua cay: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ lời nói hoặc bình luận tính chất mỉa mai, sắc sảo gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The fisherman handled the barbed hook carefully. (Người ngư dân cầm chiếc lưỡi câu ngạnh một cách cẩn thận.)
    • The plant has barbed stems that can tear your clothes. (Cây đó thân gai có thể làm rách quần áo của bạn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • She made a barbed remark about his cooking skills. ( ấy đưa ra một nhận xét châm chọc về kỹ năng nấu ăn của anh ta.)
    • His humor is often barbed and sarcastic. (Khiếu hài hước của anh ấy thường chua cay mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbed with...": được trang bị hoặc kèm theo những thứ sắc nhọn hoặc lời lẽ châm biếm.
    • His apology was barbed with subtle accusations. (Lời xin lỗi của anh ta được tẩm ướp bằng những lời buộc tội tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Barb (danh từ): cái ngạnh, lời nói châm chọc.
    • The barb on the wire caught my sleeve. (Cái ngạnh trên sợi dây đã móc vào tay áo tôi.)
  • Barbless (tính từ): không ngạnh.
    • Barbless hooks are often used in catch-and-release fishing. (Lưỡi câu không ngạnh thường được dùng trong câu thả lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiked: đầu nhọn.
  • Prickly: đầy gai, dễ chọc tức.
  • Caustic: châm chọc, cay độc (về lời nói).
  • Sarcastic: mỉa mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "barbed" với tư cách tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Barbed wire: dây thép gai.
    • The prison was surrounded by barbed wire. (Nhà tù được bao quanh bởi dây thép gai.)
barbed

A gardener carefully trims a barbed rose bush.

tính từ
  1. ngạnh; gai
    • barbed wire
      dây thép gai

Từ tương tự

Từ gần giống