barbouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi lem luốc, làm bẩn: Hành động làm bẩn một bề mặt, thường là mặt hoặc da, bằng cách bôi một chất nào đó một cách vụng về hoặc lộn xộn.
- Vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc: Hành động vẽ hoặc viết một cách cẩu thả, thiếu sự chính xác hoặc nghệ thuật, tạo ra những nét vẽ hoặc chữ viết khó đọc, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a barbouillé son visage avec de la confiture. (Đứa trẻ đã bôi lem luốc mặt mình bằng mứt.)
- Il a barbouillé une page entière avec ses crayons. (Cậu ấy đã vẽ nguệch ngoạc hết cả một trang giấy bằng bút chì của mình.)
- Ne barbouille pas ton cahier ! (Đừng có viết bậy/vẽ bậy vào vở của con!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barbouiller le coeur" hoặc "barbouiller l'estomac": Gây cảm giác buồn nôn, khó chịu ở dạ dày.
- Ce médicament me barbouille l'estomac. (Loại thuốc này làm tôi buồn nôn/cứng bụng.)
- "se barbouiller" (dạng phản thân): Tự làm bẩn mình, tự bôi lem luốc lên người.
- Elle s'est barbouillée de peinture. (Cô ấy đã tự bôi lem sơn lên người.)
- "le temps se barbouille" (nghĩa bóng, thông tục): Thời tiết trở nên xấu đi, u ám.
- Regarde, le ciel se barbouille, il va pleuvoir. (Nhìn kìa, trời đang xấu đi/u ám, sắp mưa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbouillage (danh từ giống đực): Hành động bôi bẩn, vẽ bậy; hoặc kết quả của hành động đó (một bức vẽ nguệch ngoạc, chữ viết nhăng nhít).
- Ce n'est qu'un barbouillage d'enfant. (Đó chỉ là một bức vẽ nguệch ngoạc của trẻ con.)
- Barbouilleur/barbouilleuse (danh từ): Người hay vẽ/vết bậy, người vẽ kém.
- Barbouillis (danh từ giống đực, ít dùng): Một mớ hỗn độn, lộn xộn (thường dùng cho chữ viết hoặc ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Saler (làm bẩn, theo nghĩa thông tục).
- Gribouiller (vẽ nguệch ngoạc, viết cẩu thả - rất gần nghĩa).
- Souiller (làm ô uế, làm bẩn - trang trọng hơn).
- Écrire mal (viết xấu).
Từ trái nghĩa
- Nettoyer (lau chùi, làm sạch).
- Calligraphier (viết chữ đẹp).
- Dessiner proprement (vẽ sạch sẽ, gọn gàng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'estomac barbouillé: Cảm thấy buồn nôn, bụng dạ khó chịu.
- Après ce repas trop gras, j'ai l'estomac tout barbouillé. (Sau bữa ăn quá nhiều dầu mỡ đó, tôi thấy bụng cồn cào/buồn nôn.)
ngoại động từ
- bôi lem luốc
- Barbouiller le visagebôi mặt lem luốc
- vẽ nguệch ngoạc
- viết nguệch ngoạc; viết nhăng nhít
- Barbouiller un article de journalviết nhăng nhít một bài báo
- barbouiller le coeur; barbouiller l'estomac+ gây buồn nôn
- le temps se barbouilletrời xấu đi