laver
/'leivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rửa: Hành động làm sạch một vật gì đó bằng nước, thường có xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
- Giặt: Hành động làm sạch vải, quần áo bằng nước và xà phòng.
- (Nghĩa bóng) Rửa sạch, gột rửa: Dùng để chỉ việc xóa bỏ một điều xấu hổ, tội lỗi hoặc lời vu khống.
Ví dụ sử dụng
- (Phải rửa những quả táo này trước khi ăn.)
- (Cô ấy gội tóc hai ngày một lần.)
- (Tôi phải giặt chiếc quần bị bẩn này.)
- (Lời tuyên bố đó rửa sạch danh dự của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laver la tête à quelqu'un" (thân mật): Mắng mỏ, xỉ vả ai đó một trận.
- Son père lui a lavé la tête après avoir vu son bulletin scolaire. (Bố cậu ấy đã xạc cho một trận sau khi xem bảng điểm.)
- "Laver un dessin": Tô màu nước đơn sắc lên một bức vẽ.
- "Laver une injure dans le sang" (văn chương): Lấy máu để rửa nhục, trả thù cho một lời lăng mạ.
Biến thể và từ gần giống
- Lavage (danh từ giống đực): Hành động rửa, sự giặt.
- le lavage des mains (việc rửa tay)
- Lavable (tính từ): Có thể giặt được.
- un vêtement lavable en machine (một bộ quần áo có thể giặt máy)
- Laveur / Laveuse (danh từ): Người rửa, máy rửa.
- un laveur de vitres (thợ rửa cửa kính)
- Se laver (đại động từ): Tự rửa, tắm rửa.
- Elle se lave le visage. (Cô ấy rửa mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch (nghĩa rộng hơn, có thể không cần nước).
- Rincer: Tráng, xả nước (sau khi rửa).
- Blanchir: Giặt trắng (quần áo).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Laver à grande eau: Rửa kỹ với nhiều nước.
- Laver à la main: Giặt tay.
- Laver en machine: Giặt máy.
Thành ngữ liên quan
- L’argent n’a pas d’odeur (tiền không có mùi): Thành ngữ này thường được liên tưởng đến việc "laver de l'argent" (rửa tiền), ngụ ý tiền kiếm được dù bằng cách nào cũng có giá trị sử dụng như nhau.
ngoại động từ
- rửa
- Laver la vaissellerửa bát đĩa
- Laver un outrage(nghĩa bóng) rửa nhục
- giặt
- Laver du lingegiặt quần áo
- laver la tête à quelqu'un(thân mật) xạc ai một trận
- Laver un dessintô màu nước đơn sắc vào bức vẽ
- laver une injure dans le sanglấy máu rửa nhục