barbuda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Barbuda: "barbuda" là tên của một hòn đảo thuộc quốc đảo Antigua và Barbuda ở vùng biển Caribe. Đây là một phần lãnh thổ của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Barbuda nổi tiếng với những bãi biển cát hồng tuyệt đẹp.)
- (Đảo Barbuda đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão Irma vào năm 2017.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antigua and Barbuda": tên đầy đủ của quốc đảo, trong đó "barbuda" là một thành phần địa danh.
- Antigua and Barbuda is a sovereign country in the Caribbean. (Antigua và Barbuda là một quốc gia có chủ quyền ở vùng Caribe.)
"Barbudan": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Barbuda.
- The Barbudan people have a rich cultural heritage. (Người dân Barbuda có một di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbudan (danh từ/tính từ): người Barbuda; thuộc về Barbuda.
- She is a proud Barbudan. (Cô ấy là một người Barbuda đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "barbuda" là một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Antigua and Barbuda (danh từ riêng): quốc đảo bao gồm hai hòn đảo chính là Antigua và Barbuda.
- The capital of Antigua and Barbuda is St. John's. (Thủ đô của Antigua và Barbuda là St. John's.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barbuda".