bareboat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu/thuyền trần (không có thuyền trưởng, thủy thủ đoàn hoặc vật tư): "Bareboat" chỉ một loại tàu, thuyền (như du thuyền) được cho thuê mà không kèm theo thuyền trưởng, thủy thủ đoàn hoặc các vật tư, tiếp liệu. Người thuê phải tự vận hành và cung cấp mọi thứ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định thuê một chiếc thuyền trần cho kỳ nghỉ chèo thuyền của mình.)
- (Một chiếc thuyền trần yêu cầu người thuê phải có kinh nghiệm chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bareboat charter": Hợp đồng thuê tàu trần, nơi người thuê chịu trách nhiệm hoàn toàn về vận hành và bảo dưỡng.
- The company offers bareboat charters in the Caribbean. (Công ty cung cấp các hợp đồng thuê tàu trần ở vùng Caribe.)
"Bareboat owner": Chủ sở hữu tàu cho thuê dưới dạng trần.
- As a bareboat owner, he doesn't provide any crew. (Là chủ sở hữu tàu trần, anh ấy không cung cấp bất kỳ thủy thủ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Bareboat charter (n): Hợp đồng thuê tàu trần.
- The bareboat charter agreement was signed yesterday. (Thỏa thuận thuê tàu trần đã được ký hôm qua.)
Bareboat hire (n): Việc thuê tàu trần.
- Bareboat hire is popular among experienced sailors. (Việc thuê tàu trần phổ biến với các thủy thủ có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Demise charter: Hợp đồng thuê tàu trần (thuật ngữ pháp lý).
- Uncrewed charter: Thuê tàu không có thủy thủ đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charter bareboat: Thuê tàu trần.
- They plan to charter bareboat for their trip. (Họ dự định thuê tàu trần cho chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bareboat".