bareboat

bareboat

A family charters a bareboat for a week of sailing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu/thuyền trần (không thuyền trưởng, thủy thủ đoàn hoặc vật ): "Bareboat" chỉ một loại tàu, thuyền (như du thuyền) được cho thuê không kèm theo thuyền trưởng, thủy thủ đoàn hoặc các vật , tiếp liệu. Người thuê phải tự vận hành cung cấp mọi thứ cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Họ quyết định thuê một chiếc thuyền trần cho kỳ nghỉ chèo thuyền của mình.)
  • (Một chiếc thuyền trần yêu cầu người thuê phải kinh nghiệm chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bareboat charter": Hợp đồng thuê tàu trần, nơi người thuê chịu trách nhiệm hoàn toàn về vận hành bảo dưỡng.

    • The company offers bareboat charters in the Caribbean. (Công ty cung cấp các hợp đồng thuê tàu trầnvùng Caribe.)
  • "Bareboat owner": Chủ sở hữu tàu cho thuê dưới dạng trần.

    • As a bareboat owner, he doesn't provide any crew. ( chủ sở hữu tàu trần, anh ấy không cung cấp bất kỳ thủy thủ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bareboat charter (n): Hợp đồng thuê tàu trần.

    • The bareboat charter agreement was signed yesterday. (Thỏa thuận thuê tàu trần đã được hôm qua.)
  • Bareboat hire (n): Việc thuê tàu trần.

    • Bareboat hire is popular among experienced sailors. (Việc thuê tàu trần phổ biến với các thủy thủ kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Demise charter: Hợp đồng thuê tàu trần (thuật ngữ pháp ).
  • Uncrewed charter: Thuê tàu không thủy thủ đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charter bareboat: Thuê tàu trần.
    • They plan to charter bareboat for their trip. (Họ dự định thuê tàu trần cho chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bareboat".