bareness
/'beənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trần trụi, sự trơ trụi: Trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí, để lộ ra một cách đơn giản, thô ráp.
- Sự thiếu thốn, tình trạng nghèo nàn: Trạng thái không có đủ những thứ cần thiết hoặc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bareness of the room made it feel cold and unwelcoming. (Sự trần trụi của căn phòng khiến nó có cảm giác lạnh lẽo và không thân thiện.)
- The economic crisis led to the bareness of many households. (Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến tình trạng thiếu thốn của nhiều hộ gia đình.)
- He was struck by the bareness of the winter landscape. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự trơ trụi của cảnh quan mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the bareness of truth": sự trần trụi của sự thật (ý chỉ sự thật khắc nghiệt, không được che đậy).
- She had to face the bareness of truth about her past. (Cô ấy phải đối mặt với sự thật trần trụi về quá khứ của mình.)
"emotional bareness": sự trống rỗng về cảm xúc.
- After the loss, he felt an emotional bareness that was hard to describe. (Sau mất mát, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng cảm xúc khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bare (adj): trần trụi, trống không.
- The walls were bare. (Những bức tường trần trụi.)
- Barely (adv): vừa đủ, suýt soát.
- He barely passed the exam. (Anh ấy suýt soát đỗ kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Nakedness: sự trần truồng, sự lộ ra.
- Starkness: sự khắc nghiệt, sự đơn điệu trần trụi.
- Austerity: sự khắc khổ, sự đơn giản đến mức khắc nghiệt.
- Poverty: sự nghèo đói, sự thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
- Fullness: sự đầy đủ, sự phong phú.
- Ornamentation: sự trang trí, sự làm đẹp.
- Luxury: sự xa hoa, sự sung túc.
danh từ
- sự trần trụi, sự trần truồng, sự trơ trụi
- sự thiếu thốn, tình trạng nghèo xác nghèo xơ