burman

/bə:'mi:z/ Cách viết khác : (Burman) /'bə:mən/
tính từ
  1. (thuộc) Miến điện
danh từ
  1. người Miến điện
  2. tiếng Miến điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

burman
A Burman woman wears traditional clothing at a cultural festival.