burman
/bə:'mi:z/ Cách viết khác : (Burman) /'bə:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Miến Điện: Chỉ một người thuộc dân tộc đa số hoặc có nguồn gốc từ Myanmar (Miến Điện).
- Tiếng Miến Điện: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Myanmar.
Tính từ:
- (Thuộc) Miến Điện: Miêu tả những gì có liên quan đến đất nước Myanmar, con người hoặc văn hóa của nước này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a Burman from Yangon. (Anh ấy là một người Miến Điện đến từ Yangon.)
- She is learning to speak Burman. (Cô ấy đang học nói tiếng Miến Điện.)
Tính từ:
- We enjoyed the traditional Burman cuisine. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Miến Điện.)
- The Burman culture is rich and diverse. (Văn hóa Miến Điện rất phong phú và đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burman" vs. "Burmese": Trong tiếng Anh, "Burman" đôi khi được dùng để chỉ cụ thể nhóm dân tộc Bamar (nhóm đa số), trong khi "Burmese" có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ mọi công dân của Myanmar hoặc thuộc tính chung. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- The Burman people have a long history. (Người dân tộc Bamar có một lịch sử lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Burmese (adj/n): (thuộc) Miến Điện; người Miến Điện; tiếng Miến Điện. Đây là biến thể phổ biến và thông dụng hơn của "Burman".
- Burmese is the official language. (Tiếng Miến Điện là ngôn ngữ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Myanma (adj): (thuộc) Myanmar. Từ này nhấn mạnh đến quốc gia một cách chính thức hơn.
- Bamar (n): Chỉ cụ thể nhóm dân tộc đa số tại Myanmar, tương đương với nghĩa hẹp của "Burman".
tính từ
- (thuộc) Miến điện
danh từ
- người Miến điện
- tiếng Miến điện