baroque

/bə'rouk/
Học thuật
Thân thiện
baroque

L'église baroque est ornée de sculptures complexes et de dorures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kỳ cục, lạ lùng: Dùng để mô tả một ý tưởng, phong cách hoặc hình dáng quá mức cầu kỳ, phức tạp khác thường, đôi khi đến mức lố bịch.
    • (Thuộc về) phong cách Baroque: Trong lịch sử nghệ thuật, kiến trúc âm nhạc, từ này chỉ phong cách thịnh hànhchâu Âu từ khoảng thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 18, đặc trưng bởi sự hoa mỹ, chuyển động mạnh mẽ, cảm xúc mãnh liệt sự tương phản rõ rệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phong cách Baroque: Chỉ toàn bộ trào lưu nghệ thuật Baroque, bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc âm nhạc của thời kỳ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une décoration baroque orne la façade. (Một đồ trang trí kiểu Baroque tô điểm cho mặt tiền.)
    • Il a une imagination baroque. (Anh ta có một trí tưởng tượng kỳ quặc.)
  • Danh từ:
    • L'église est un chef-d'œuvre du baroque. (Nhà thờmột kiệt tác của phong cách Baroque.)
    • Il étudie le baroque en musique. (Anh ấy nghiên cứu phong cách Baroque trong âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rococo": Thường được nhắc đến cùng hoặc sau Baroque. Rococophong cách phát triển từ Baroque vào thế kỷ 18, nhẹ nhàng, thanh thoát trang trí tỉ mỉ hơn, tập trung vào các đề tài vui tươi, tình yêu.
  • Baroque trong văn học: Có thể dùng để chỉ một phong cách văn chương cầu kỳ, giàu hình ảnh ẩn dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Baroquement (phó từ): Một cách kỳ cục, cầu kỳ; theo phong cách Baroque.
  • Baroquisme (danh từ giống đực): Đặc tính Baroque; khuynh hướng theo phong cách Baroque hoặc quá cầu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa kỳ cục):
    • Bizarre: kỳ lạ, kỳ quặc.
    • Extravagant: lố bịch, quá mức.
    • Orné: được trang trí, hoa mỹ.
  • Danh từ/Tính từ (phong cách nghệ thuật):
    • Classicisme: chủ nghĩa cổ điển (phong cách đối lập, đề cao sự cân đối, giản dị).
    • Renaissance: thời kỳ Phục Hưng (phong cách tiền Baroque).
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'un baroque...": (Thông tục) Là một thứ đó rất kỳ quặc hoặc phức tạp một cách khó hiểu.
    • Son explication est d'un baroque ! (Lời giải thích của anh ta thật kỳ quặc làm sao!)
baroque

L'église baroque est ornée de sculptures complexes et de dorures.

tính từ
  1. kỳ cục
    • Idée baroque
      ý kỳ cục
  2. (kiến trúc, hội họa) baroc, hoa mỹ kỳ cục
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc, hội họa) phong cách baroc, phong cách hoa mỹ kỳ cục