barque

/bɑ:k/
danh từ giống cái
  1. thuyền đò
  2. thùng nhuộm
    • bien mener sa barque
      khéo điều khiển công việc, khéo làm ăn
    • conduire (mener) la barque
      điều khiển, chỉ huy, lãnh đạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

barque
Le pêcheur ramène sa barque vers la rive.