barque
/bɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền đò, thuyền nhỏ: Một loại thuyền nhỏ, thường có mái chèo hoặc buồm, dùng để đi lại hoặc chở người, hàng hóa trên sông, hồ.
- Thùng nhuộm: Một loại thùng lớn, thường dùng trong công nghiệp để nhuộm vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs utilisent une petite barque. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc thuyền nhỏ.)
- La barque traverse la rivière lentement. (Chiếc thuyền đò băng qua dòng sông một cách chậm rãi.)
- Les tissus sont plongés dans la barque de teinture. (Các tấm vải được nhúng vào thùng nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bien mener sa barque": khéo điều khiển công việc, khéo làm ăn, khéo xoay sở.
- Il a bien mené sa barque et a réussi dans les affaires. (Anh ấy đã khéo xoay sở và thành công trong kinh doanh.)
"conduire (mener) la barque": điều khiển, chỉ huy, lãnh đạo (một tổ chức, một tình huống).
- C'est elle qui mène la barque dans cette entreprise. (Chính cô ấy là người lãnh đạo công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
- Barquette (danh từ giống cái): thuyền con, xuồng nhỏ; cũng chỉ loại hộp nhỏ bằng bìa cứng hoặc nhựa (dùng đựng thức ăn).
- Bateau (danh từ giống đực): tàu, thuyền (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Embarcation (danh từ giống cái): xuồng, thuyền nhỏ.
- Canot (danh từ giống đực): xuồng, ca-nô.
- Bac (danh từ giống đực): phà, đò ngang.
Thành ngữ liên quan
- Être dans la même barque: ở trong cùng một hoàn cảnh, cùng chung số phận.
- Face à cette crise, nous sommes tous dans la même barque. (Trước cuộc khủng hoảng này, tất cả chúng ta đều ở trong cùng một hoàn cảnh.)
danh từ giống cái
- thuyền đò
- thùng nhuộm
- bien mener sa barquekhéo điều khiển công việc, khéo làm ăn
- conduire (mener) la barqueđiều khiển, chỉ huy, lãnh đạo