barricado

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chặn lại bằng chướng ngại vật: "barricado" có nghĩa dựng lên một chướng ngại vật (thường các vật dụng tạm thời như thùng, xe, đồ đạc) để chặn đường hoặc bảo vệ một khu vực. Đây một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường thay thế bằng "barricade".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The rebels barricadoed the streets to prevent the army from entering. (Những người nổi dậy đã chặn các con phố bằng chướng ngại vật để ngăn quân đội tiến vào.)
    • They barricadoed the door with furniture. (Họ đã chặn cửa lại bằng đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to barricado oneself in": tự nhốt mình bằng cách dựng chướng ngại vật.

    • The soldiers barricadoed themselves in the fort. (Những người lính đã tự nhốt mình trong pháo đài bằng chướng ngại vật.)
  • "to barricado against": chặn lại để chống lại (ai/cái ).

    • The villagers barricadoed the bridge against the invaders. (Dân làng đã chặn cây cầu lại để chống lại quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Barricade (n, v): chướng ngại vật; chặn lại (từ hiện đại, phổ biến hơn "barricado").

    • The police set up a barricade to control the crowd. (Cảnh sát đã dựng một chướng ngại vật để kiểm soát đám đông.)
  • Barricader (n): người dựng chướng ngại vật (hiếm dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Block: chặn, ngăn cản.
  • Obstruct: cản trở, gây trở ngại.
  • Fortify: củng cố, làm kiên cố (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barricade off: chặn lại, ngăn cách bằng chướng ngại vật.
    • They barricaded off the damaged area for safety. (Họ đã chặn khu vực bị hư hại lại để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "barricado" do từ này cổ ít dùng; thay vào đó, thành ngữ với "barricade" thường được dùng.)
    • "To be behind barricades": ở phía sau chướng ngại vật (ám chỉ đang bảo vệ một vị trí).
      • The protesters stood behind barricades, demanding change. (Những người biểu tình đứng sau các chướng ngại vật, yêu cầu thay đổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

barricado
The protesters built a barricado across the main road.