barricade
/,bæri'keid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chướng ngại, hàng rào chắn: Một cấu trúc tạm thời được dựng lên một cách nhanh chóng để chặn đường, ngăn cản sự di chuyển hoặc tiếp cận, thường với mục đích phòng thủ hoặc kiểm soát đám đông.
- Chiến lũy, chướng ngại vật: Trong bối cảnh lịch sử hoặc xung đột, đây có thể là một công sự phòng thủ được dựng lên từ các vật liệu sẵn có.
Động từ:
- Chặn lại bằng vật chướng ngại, thiết lập chướng ngại vật: Hành động chặn một lối đi, con đường hoặc lối vào bằng cách dựng lên một barricade.
- Phong tỏa, ngăn cản tiếp cận: Hành động sử dụng các vật cản để ngăn không cho ai đó hoặc cái gì đó đi vào hoặc ra khỏi một khu vực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police set up a barricade to prevent the protesters from reaching the government building. (Cảnh sát dựng lên một hàng rào chắn để ngăn những người biểu tình tiếp cận tòa nhà chính phủ.)
- During the revolution, the rebels built barricades out of overturned cars and furniture. (Trong cuộc cách mạng, những người nổi dậy đã xây dựng các chiến lũy từ những chiếc xe hơi và đồ đạc bị lật úp.)
Động từ:
- They barricaded the door with a heavy bookshelf to keep the intruders out. (Họ chặn cửa bằng một giá sách nặng để ngăn những kẻ đột nhập.)
- The street was barricaded for the marathon. (Con đường đã bị chặn lại bằng rào chắn cho cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To erect/put up a barricade": Dựng lên một hàng rào chắn.
- The citizens erected a barricade to protect their neighborhood. (Người dân dựng lên một hàng rào chắn để bảo vệ khu phố của họ.)
- "To man the barricades": (Nghĩa đen) Đứng canh gác tại các chướng ngại vật; (Nghĩa bóng) Sẵn sàng chiến đấu hoặc bảo vệ một lý tưởng, niềm tin.
- He is always ready to man the barricades for freedom of speech. (Anh ấy luôn sẵn sàng đứng ra chiến đấu cho quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Barricaded (Tính từ): Đã bị chặn lại, phong tỏa bằng các vật cản.
- The building had a barricaded entrance. (Tòa nhà có một lối vào đã bị chặn kín.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Barrier (rào cản, vật chắn), blockade (sự phong tỏa), obstruction (vật cản trở).
- Động từ: Block (chặn), blockade (phong tỏa), obstruct (cản trở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barricade (oneself/someone) in: Tự nhốt mình (hoặc nhốt ai đó) bên trong bằng cách chặn các lối ra.
- The hostages were barricaded in a small room. (Các con tin bị nhốt trong một căn phòng nhỏ.)
- She barricaded herself in her office to finish the report. (Cô ấy tự nhốt mình trong văn phòng để hoàn thành báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) behind barricades: Ở trong tình trạng bị phong tỏa hoặc cách ly, thường do xung đột.
- The embassy staff remained behind barricades for safety. (Nhân viên đại sứ quán vẫn ở trong khu vực bị phong tỏa để đảm bảo an toàn.)
danh từ
- vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)