bearcat

bearcat

A bearcat uses its long tail to hang from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo cầy gấu (cầy vòi hương): "bearcat" tên gọi chung cho một loài động vật thuộc họ cầy, sống trên câychâu Á, đuôi dài có thể cầm nắm bộ lông đen . Loài này còn được gọi là "binturong".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bearcat is known for its prehensile tail, which it uses to grasp branches. (Mèo cầy gấu được biết đến với chiếc đuôi có thể cầm nắm, dùng để bám vào cành cây.)
    • I saw a bearcat at the zoo; it looked like a mix between a bear and a cat. (Tôi đã thấy một con mèo cầy gấusở thú; trông giống như sự pha trộn giữa gấu mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearcat" trong sinh thái học: Thường được dùng để chỉ loài cầy vòi hương (Arctictis binturong), một loài động vật quý hiếm có vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng nhiệt đới.
    • The bearcat plays a key role in seed dispersal, helping to maintain forest biodiversity. (Mèo cầy gấu đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống, giúp duy trì đa dạng sinh học rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Binturong (n): Tên khoa học phổ biến hơn của loài "bearcat".
    • The binturong is also called the bearcat due to its bear-like appearance. (Binturong còn được gọi là bearcat vẻ ngoài giống gấu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Binturong: tên gọi chính xác hơn trong sinh học.
  • Cầy vòi hương: tên gọi tiếng Việt của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bearcat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bearcat".