bearcat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo cầy gấu (cầy vòi hương): "bearcat" là tên gọi chung cho một loài động vật có vú thuộc họ cầy, sống trên cây ở châu Á, có đuôi dài có thể cầm nắm và bộ lông đen xù xì. Loài này còn được gọi là "binturong".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bearcat is known for its prehensile tail, which it uses to grasp branches. (Mèo cầy gấu được biết đến với chiếc đuôi có thể cầm nắm, dùng để bám vào cành cây.)
- I saw a bearcat at the zoo; it looked like a mix between a bear and a cat. (Tôi đã thấy một con mèo cầy gấu ở sở thú; nó trông giống như sự pha trộn giữa gấu và mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bearcat" trong sinh thái học: Thường được dùng để chỉ loài cầy vòi hương (Arctictis binturong), một loài động vật quý hiếm có vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng nhiệt đới.
- The bearcat plays a key role in seed dispersal, helping to maintain forest biodiversity. (Mèo cầy gấu đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống, giúp duy trì đa dạng sinh học rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Binturong (n): Tên khoa học và phổ biến hơn của loài "bearcat".
- The binturong is also called the bearcat due to its bear-like appearance. (Binturong còn được gọi là bearcat vì vẻ ngoài giống gấu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Binturong: tên gọi chính xác hơn trong sinh học.
- Cầy vòi hương: tên gọi tiếng Việt của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bearcat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bearcat".