barring

/'bɑ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
barring

The committee is barring the proposal from further discussion.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trừ, trừ ra, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc một điều kiện có thể ngăn cản điều đó xảy ra. giới thiệu một yếu tố duy nhất có thể thay đổi kế hoạch hoặc dự đoán.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Barring any last-minute problems, the project will be finished tomorrow. (Trừ khi vấn đề phát sinh vào phút chót, dự án sẽ hoàn thành vào ngày mai.)
    • We will arrive at 8 PM, barring heavy traffic. (Chúng tôi sẽ đến lúc 8 giờ tối, trừ khi gặp tắc đường nghiêm trọng.)
    • Barring a miracle, the team has no chance of winning. (Ngoại trừ một phép màu, đội không cơ hội thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barring the unforeseen": Một cụm từ cố định có nghĩa "nếu không bất ngờ xảy ra", "trừ những điều không lường trước được".
    • The ceremony will start on time, barring the unforeseen. (Buổi lễ sẽ bắt đầu đúng giờ, nếu không bất ngờ xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (động từ): ngăn cản, cản trở. Đây động từ gốc của "barring".
    • A fallen tree barred the road. (Một cái cây đổ đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Except for: ngoại trừ.
  • Unless: trừ khi.
  • Excluding: không tính đến, loại trừ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Barring" thường được dùng để nói về những tình huống trong tương lai, đưa ra một dự đoánđiều kiện. thường đứngđầu câu hoặc sau một mệnh đề chính, được ngăn cách bằng dấu phẩy.
  • Từ này mang tính trang trọng hơn so với "unless" hoặc "except if".
barring

The committee is barring the proposal from further discussion.

giới từ
  1. trừ, trừ ra

Từ gần giống

Từ chứa "barring"