bring
- Ngoại động từ:
- Mang, đem, cầm (một vật, người) đến vị trí của người nói hoặc đến một địa điểm được chỉ định: Hành động di chuyển ai đó hoặc cái gì đó đến gần người nói hoặc đến một nơi cụ thể.
- Gây ra, dẫn đến (một kết quả, tình trạng): Là nguyên nhân khiến một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại.
- Đưa ra, trình bày (một ý kiến, lập luận, bằng chứng): Giới thiệu một chủ đề, thông tin hoặc quan điểm để xem xét.
- Ngoại động từ:
- Could you bring me a glass of water? (Anh có thể mang cho tôi một ly nước được không?)
- The new policy brought many positive changes. (Chính sách mới mang lại nhiều thay đổi tích cực.)
- He brought a strong argument to the discussion. (Anh ấy đưa ra một lập luận thuyết phục trong cuộc thảo luận.)
"to bring something home to someone": làm cho ai đó nhận thức rõ ràng hoặc hiểu đầy đủ về điều gì.
- The documentary brought home to me the reality of climate change. (Bộ phim tài liệu làm cho tôi thấy rõ thực tế của biến đổi khí hậu.)
"to bring something into play": phát huy, đưa cái gì vào sử dụng hoặc vận dụng.
- We need to bring all our experience into play to solve this. (Chúng ta cần phát huy toàn bộ kinh nghiệm để giải quyết việc này.)
"to bring to bear": sử dụng, áp dụng (ảnh hưởng, sức ép, kỹ năng).
- They brought pressure to bear on the company to change its policy. (Họ sử dụng sức ép đối với công ty để thay đổi chính sách.)
- Brought (v): Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "bring".
- She brought her friend to the party. (Cô ấy đã mang bạn mình đến bữa tiệc.)
- Carry: mang, vác (nhấn mạnh hành động vận chuyển).
- Fetch: đi lấy (một vật) và mang nó trở lại.
- Cause: gây ra, là nguyên nhân.
- Present: trình bày, đưa ra.
Bring about: gây ra, dẫn đến (một sự thay đổi hoặc sự kiện).
- The invention of the internet brought about a communication revolution. (Việc phát minh ra internet đã dẫn đến một cuộc cách mạng về truyền thông.)
Bring back:
- Mang trả lại, đem về.
- Please bring back the book when you're done. (Làm ơn mang trả lại cuốn sách khi bạn đọc xong.)
- Làm nhớ lại, gợi lại.
- That song brings back memories of my childhood. (Bài hát đó gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.)
Bring down:
- Hạ xuống, làm giảm (giá cả, nhiệt độ).
- The store brought down the prices for the sale. (Cửa hàng đã hạ giá cho đợt giảm giá.)
- Lật đổ, hạ bệ (chính phủ, người có quyền lực).
- The scandal brought down the minister. (Vụ bê bối đã hạ bệ vị bộ trưởng.)
Bring forth: sinh ra, sản sinh, đưa ra.
- The tree brings forth fruit every summer. (Cây sinh ra quả mỗi mùa hè.)
Bring forward:
- Đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
- She brought forward a new proposal. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới.)
- Dời sớm lên (ngày, giờ).
- The meeting has been brought forward to Monday. (Cuộc họp đã được dời sớm lên thứ Hai.)
Bring in:
- Đưa vào, mang vào.
- Bring in the groceries, please. (Làm ơn mang đồ tạp hóa vào.)
- Thu về, tạo ra (lợi nhuận, thu nhập).
- His second job brings in extra money. (Công việc thứ hai của anh ấy mang lại thêm thu nhập.)
Bring out:
- Làm nổi bật, nhấn mạnh.
- The blue dress brings out the color of her eyes. (Chiếc váy màu xanh làm nổi bật màu mắt của cô ấy.)
- Xuất bản, phát hành (sách, đĩa nhạc).
- The band will bring out a new album next month. (Ban nhạc sẽ phát hành một album mới vào tháng tới.)
Bring up:
- Nuôi dưỡng, giáo dục (một đứa trẻ).
- He was brought up by his grandparents. (Anh ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà của mình.)
- Nêu lên, đề cập đến (một chủ đề).
- Why did you bring up that old problem? (Tại sao bạn lại nêu lên vấn đề cũ đó?)
Bring down the house: (trong biểu diễn) làm cho khán giả vỗ tay nhiệt liệt, gây được tiếng cười hoặc sự thích thú lớn.
- The comedian's joke brought down the house. (Câu chuyện cười của danh hài làm cả rạp cười vỡ bụng.)
Bring to light: khám phá, tiết lộ, đưa ra ánh sáng (sự thật bị che giấu).
- The investigation brought to light new evidence. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ bằng chứng mới.)
Bring to an end: kết thúc, chấm dứt.
- They agreed to bring the conflict to an end. (Họ đồng ý chấm dứt xung đột.)
Bring someone to their senses: làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra lẽ phải.
- Hopefully this failure will bring him to his senses. (Hy vọng thất bại này sẽ làm anh ta tỉnh ngộ.)
-
cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
-
bring me a cup of teađem lại cho tôi một tách trà
-
bring him with you to see međưa anh ta lại thăm tôi
-
-
đưa ra
-
to bring a chargeđưa ra lời buộc tội
-
to bring an argumentđưa ra một lý lẽ
-
-
làm cho, gây cho
-
to bring tears to someone's eyeslàm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
-
to bring someone to see somethinglàm cho ai thấy được cái gì
-
Idioms
-
to bring about
làm xảy ra, dẫn đến, gây ra
-
to bring back
đem trả lại, mang trả lại
-
to bring down
đem xuống, đưa xuống, mang xuông
-
to bring forth
sản ra, sinh ra, gây ra
-
to bring forward
đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra
-
to bring in
đưa vào, đem vào, mang vào
-
to bring off
cứu
-
to bring on
dẫn đến, gây ra
-
to bring out
đưa ra, mang ra, đem ra
-
to bring over
làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục
-
to bring round
làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại
-
to bring through
giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo
-
to bring to
dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho
-
to bring together
gom lại; nhóm lại, họp lại
-
to bring under
làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng
-
to bring up
đem lên, mang lên, đưa ra
-
to be brought up in the spirit of communism
được giáo dục theo tinh thần cộng sản
-
to bring down the house
làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt
-
to bring home to
làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu
-
to bring into play
phát huy
-
to bring to bear on
dùng, sử dụng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "bring"