boring

/'bɔ:riɳ/
danh từ
  1. sự khoan, sự đào
  2. lỗ khoan
  3. (số nhiều) phoi khoan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "boring"

Từ có nhắc đến "boring"

boring
A student finds the long lecture boring.