barth

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của người: "Barth" một họ phổ biến trong tiếng Đức các nước nói tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các nhân vật nổi tiếng.
    • Nhà văn Mỹ: John Barth (sinh năm 1930), tiểu thuyết gia người Mỹ nổi tiếng với các tác phẩm hậu hiện đại.
    • Nhà thần học Thụy : Karl Barth (1886-1968), nhà thần học Tin Lành người Thụy ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • John Barth is known for his novel "The Sot-Weed Factor". (John Barth nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết "The Sot-Weed Factor".)
    • Karl Barth's theological works have shaped modern Christian thought. (Các tác phẩm thần học của Karl Barth đã định hình tư tưởng đốc giáo hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barthian": thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Karl Barth.
    • The Barthian approach emphasizes the sovereignty of God. (Cách tiếp cận Barthian nhấn mạnh quyền tối thượng của Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Barthian (adj): thuộc về Barth, đặc biệt Karl Barth.

    • His Barthian theology was controversial in the 20th century. (Thần học Barthian của ông đã gây tranh cãi trong thế kỷ 20.)
  • Barthianism (n): chủ nghĩa Barth, hệ thống tư tưởng thần học của Karl Barth.

    • Barthianism rejects natural theology. (Chủ nghĩa Barth bác bỏ thần học tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Barth" danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc thần học, có thể dùng:
    • Tác giả: nhà văn (cho John Barth).
    • Nhà thần học: giáo sĩ, nhà tư tưởng tôn giáo (cho Karl Barth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Barth" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Barth".