bart

bart

Sir Henry Jones, Bart., receives guests in his country house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tước hiệu nam tước (Anh Quốc): "bart" dạng viết tắt của "baronet" (nam tước), một tước hiệu cha truyền con nối trong hệ thống quý tộc Anh. Tước này đứng dưới tước "baron" (nam tước cao cấp hơn) nhưng trên tước "knight" (hiệp sĩ).
    • Cách xưng hô: Khi một người tước hiệu này, họ thường được gọi là "Sir [tên] + Bart." để thể hiện địa vị quý tộc.
dụ sử dụng
  • ( ông ta một nam tước, ông ta phải được xưng hô Ngài Henry Jones, Bart.)
  • (Tước hiệu Bart. cha truyền con nối được truyền qua dòng nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt trong văn bản chính thức: "Bart." thường xuất hiện sau tên trong các văn bản lịch sử, thư từ hoặc danh thiếp quý tộc.
    • In the royal decree, he was listed as Sir William Smith, Bart. (Trong sắc lệnh hoàng gia, ông được liệt kê Ngài William Smith, Bart.)
  • Phân biệt với "Baron": "Bart." (baronet) không phải "Baron" (nam tước cao cấp hơn). Một baronet không ngồi trong Thượng viện Anh, trong khi baron thì .
Biến thể từ gần giống
  • Baronet (n): danh từ đầy đủ của "bart", chỉ tước hiệu nam tước.
    • The baronetcy was created in 1620. (Tước hiệu nam tước được tạo ra vào năm 1620.)
  • Baronetcy (n): chức vụ hoặc địa vị của một baronet.
    • He inherited the baronetcy from his father. (Anh ấy thừa kế tước hiệu nam tước từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Baronet: từ đồng nghĩa chính thức, không viết tắt.
  • Sir: danh hiệu kèm theo tước hiệu baronet ( dụ: Sir John).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "bart", đây danh từ chỉ tước hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "bart", từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh quý tộc lịch sử.