broth
/brɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Nước luộc, nước dùng: Chất lỏng trong, thường có vị mặn, được tạo ra bằng cách ninh thịt, xương, cá hoặc rau củ trong nước. Đây là thành phần cơ bản để làm súp, nước sốt hoặc các món hầm.
- Nước xuýt: Một loại nước dùng loãng, thường được dùng như một món súp nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chicken broth is good for you when you have a cold. (Nước luộc gà tốt cho bạn khi bị cảm.)
- She used beef broth as the base for the soup. (Cô ấy đã dùng nước dùng thịt bò làm nền cho món súp.)
- The recipe calls for two cups of vegetable broth. (Công thức yêu cầu hai cốc nước dùng rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scotch broth": Một loại súp đặc truyền thống của Scotland, thường chứa thịt cừu, lúa mạch và các loại rau củ.
- On a cold day, nothing beats a bowl of hot Scotch broth. (Vào một ngày lạnh, không gì bằng một bát súp Scotch nóng hổi.)
"Too many cooks spoil the broth" (Thành ngữ): Quá nhiều đầu bếp làm hỏng nồi canh. (Ý chỉ có quá nhiều người cùng làm một việc sẽ dẫn đến kết quả tồi.)
- We need one clear leader for this project; too many cooks spoil the broth. (Chúng ta cần một người lãnh đạo rõ ràng cho dự án này; quá nhiều đầu bếp làm hỏng nồi canh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock (n): Nước dùng. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "broth", mặc dù trong ẩm thực chuyên nghiệp, "stock" thường được ninh lâu hơn và đậm đặc hơn.
- Chicken stock (Nước dùng gà)
- Bouillon (n): Nước dùng trong, thường chỉ nước luộc thịt hoặc có thể là viên nước dùng.
- A cube of beef bouillon (Một viên nước dùng thịt bò)
Từ đồng nghĩa
- Stock: Nước dùng.
- Bouillon: Nước xuýt, nước dùng.
Thành ngữ liên quan
- "Broth of a boy" (Cụm từ cổ, chủ yếu dùng ở Ireland): Một chàng trai tốt bụng, khỏe mạnh và đáng mến.
- He's a broth of a boy, always willing to help. (Cậu ấy là một chàng trai tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
danh từ
- nước luộc thịt, nước xuýt
Idioms
- broth of the boy(Ai-len) anh chàng tốt bụng