broth

/brɔθ/
danh từ
  1. nước luộc thịt, nước xuýt

Idioms

  • broth of the boy
    (Ai-len) anh chàng tốt bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

broth
She ladles a warm broth into a bowl at the kitchen counter.