barytone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng nam trầm: "barytone" chỉ một giọng nam có âm vực nằm giữa giọng nam cao (tenor) và giọng nam trầm (bass). Người sở hữu giọng này được gọi là nam trung.
- Ca sĩ giọng nam trung: "barytone" cũng dùng để chỉ một ca sĩ nam có giọng hát thuộc âm vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a barytone with a rich, warm voice. (Anh ấy là một nam trung với giọng hát ấm áp, đầy đặn.)
- The barytone in the opera performed a beautiful aria. (Nam trung trong vở opera đã trình diễn một aria tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barytone role": vai diễn dành cho giọng nam trung trong opera hoặc nhạc kịch.
- The role of Figaro is a classic barytone role. (Vai diễn Figaro là một vai nam trung kinh điển.)
"barytone voice": giọng nam trung, thường được mô tả là có âm sắc mạnh mẽ, sâu lắng.
- His barytone voice filled the concert hall with resonance. (Giọng nam trung của anh ấy làm đầy khán phòng hòa nhạc bằng sự vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Baritone (danh từ, tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "barytone", dùng để chỉ giọng nam trung hoặc một loại nhạc cụ có âm vực trung bình (ví dụ: kèn baritone).
- He plays the baritone saxophone. (Anh ấy chơi kèn saxophone baritone.)
Từ đồng nghĩa
- Baritone: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho "barytone" trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Low male voice: giọng nam thấp (mô tả chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "barytone".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barytone".