burton

burton

A man enjoys a glass of burton at the pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bia đen mạnh của Anh: "burton" chỉ một loại bia ale sẫm màu, nồng độ cồn cao, thường được sản xuấtvùng Burton-upon-Trent, Anh.
    • Tên riêng của người nổi tiếng:
      • Richard Burton: Nam diễn viên điện ảnh xứ Wales (1925–1984), nổi tiếng với các vai diễn cùng Elizabeth Taylor.
      • Sir Richard Francis Burton: Nhà thám hiểm người Anh (1821–1890), người đầu tiên cùng John Speke khám phá hồ Tanganyika.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bia):

    • He ordered a pint of burton at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia burton tại quán rượu.)
    • Burton is known for its rich, dark flavor. (Bia burton nổi tiếng với hương vị đậm đà, sẫm màu.)
  • Danh từ (tên người):

    • Richard Burton was a legendary actor in Hollywood. (Richard Burton một diễn viên huyền thoạiHollywood.)
    • The explorer Sir Richard Burton traveled extensively in Africa. (Nhà thám hiểm Sir Richard Burton đã đi nhiều nơichâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burton" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa bia Anh hoặc tiểu sử các nhân vật lịch sử.

    • Burton ale was a favorite among British sailors in the 19th century. (Bia burton thức uống ưa thích của các thủy thủ Anh thế kỷ 19.)
  • "Burton" trong điện ảnh: Đề cập đến Richard Burton, thường đi kèm với tên vợ Elizabeth Taylor.

    • The film "Cleopatra" starred Elizabeth Taylor and Richard Burton. (Bộ phim "Cleopatra" sự tham gia của Elizabeth Taylor Richard Burton.)
Biến thể từ gần giống
  • Burton-on-Trent (danh từ riêng): Thị trấnAnh, nổi tiếng với ngành sản xuất bia.

    • Burton-on-Trent is known as the brewing capital of England. (Burton-on-Trent được biết đến thủ đô sản xuất bia của Anh.)
  • Burton ale (cụm danh từ): Cách gọi khác của bia burton.

    • Burton ale has a distinctive taste due to the local water. (Bia burton hương vị đặc trưng nhờ nguồn nước địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark ale: bia đen (loại bia).
  • Porter: một loại bia đen khác của Anh (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock for a burton (thành ngữ, Anh-Anh): Làm hỏng, phá hủy hoặc làm ai đó bất ngờ.
    • The news knocked him for a burton. (Tin tức đó làm anh ấy choáng váng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go for a burton" (thành ngữ, Anh-Anh): Thất bại, hỏng hóc hoặc chết (thường dùng trong quân sự hoặc hàng hải).
    • The plan went for a burton after the storm. (Kế hoạch đã thất bại sau cơn bão.)