baseborn

/'beisbɔ:n/
tính từ
  1. xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới
  2. đẻ hoang (trẻ)
  3. đê tiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

baseborn
A nobleman looks down upon a baseborn servant in the courtyard.