basement

/'beismənt/
Học thuật
Thân thiện
basement

A family stores old holiday decorations in the basement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng hầm: Tầng thấp nhất của một tòa nhà, thường nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất, thường được sử dụng để chứa đồ, làm không gian sinh hoạt phụ, hoặc chứa các hệ thống kỹ thuật của tòa nhà.
    • Nền móng, móng: (Nghĩa kiến trúc, ít phổ biến hơn) Phần nền tảng hoặc cấu trúc hỗ trợ dưới cùng của một công trình xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We store our old books and holiday decorations in the basement. (Chúng tôi cất sách đồ trang trí ngày lễ trong tầng hầm.)
    • The laundry room and boiler are located in the basement. (Phòng giặt nồi hơi nằmtầng hầm.)
    • Their apartment has a finished basement that they use as a home theater. (Căn hộ của họ một tầng hầm được hoàn thiện họ dùng làm rạp chiếu phim tại gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basement level": Mức tầng hầm, thường dùng để chỉ tầng thấp nhất trong các tòa nhà công cộng như trung tâm mua sắm hoặc bãi đậu xe.

    • Parking is available on the basement level. (Bãi đậu xe tầng hầm.)
  • "Basement apartment" / "Basement flat": Căn hộ tầng hầm, một không gian sinh sống được xây dựng trong tầng hầm.

    • He rents a small basement apartment to save money. (Anh ấy thuê một căn hộ nhỏtầng hầm để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellar (n): Hầm chứa, đặc biệt dùng để chỉ không gian dưới lòng đất chủ yếu dùng để lưu trữ, như hầm rượu (wine cellar). Thường không được hoàn thiện như một tầng sinh hoạt so với "basement".
  • Sub-basement (n): Tầng hầm phụ, một tầng hầm nằm bên dưới tầng hầm chính.
  • Ground floor (n): Tầng trệt (Anh) / First floor (n): Tầng một (Mỹ). Đây tầng ngay trên mặt đất, khác với tầng hầm nằm dưới mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Underground floor: Tầng dưới mặt đất.
  • Lower ground floor: (Đặc biệt trong tiếng Anh-Anh) Tầng trệt thấp, thường dùng cho tầng hầm cửa sổ một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "basement")

Thành ngữ liên quan
  • "From the basement to the penthouse": Từ vị trí thấp nhất đến vị trí cao nhất; thường dùng để miêu tả một sự thay đổi lớn về địa vị, tình trạng hoặc thành công.
    • His career went from the basement to the penthouse in just five years. (Sự nghiệp của anh ấy đã đi từ đáy lên đến đỉnh chỉ trong năm năm.)
basement

A family stores old holiday decorations in the basement.

danh từ
  1. nền móng, móng (của một bức tường...)
  2. tầng hầm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "basement"