bassist

bassist

The bassist plays a deep groove during the band's rehearsal.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi nhạc cụ bass (đàn bass): "bassist" chỉ một nhạc công chuyên chơi các loại nhạc cụ bass, phổ biến nhất là guitar bass (bass điện) hoặc bass đôi (double bass) trong các ban nhạc, dàn nhạc.

dụ sử dụng
  • (Người chơi bass duy trì nhịp điệu ổn định cho toàn bộ bài hát.)
  • (Jaco Pastorius được coi một trong những người chơi bass vĩ đại nhất trong lịch sử nhạc jazz.)
  • (Ban nhạc đang tìm một người chơi bass mới để tham gia chuyến lưu diễn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bassist in a band": người chơi bass trong một ban nhạc.
    • She is the bassist in a rock band. ( ấy người chơi bass trong một ban nhạc rock.)
  • "session bassist": người chơi bass theo hợp đồng, thường làm việc trong phòng thu hoặc biểu diễn cho nhiều nghệ sĩ khác nhau.
    • He works as a session bassist for various recording studios. (Anh ấy làm người chơi bass theo hợp đồng cho nhiều phòng thu khác nhau.)
  • "bassist's role": vai trò của người chơi bass trong âm nhạc, thường giữ nền tảng hòa âm nhịp điệu.
    • The bassist's role is crucial in creating the groove of a song. (Vai trò của người chơi bass rất quan trọng trong việc tạo ra sự lôi cuốn của một bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bass (n): nhạc cụ bass, âm trầm.
    • He bought a new bass for his band. (Anh ấy mua một cây bass mới cho ban nhạc của mình.)
  • Bassist (n): người chơi bass (dạng chính tả thay thế, ít phổ biến hơn).
    • The bassist played a beautiful solo. (Người chơi bass đã chơi một đoạn solo tuyệt đẹp.)
  • Double bassist (n): người chơi bass đôi (trong nhạc cổ điển hoặc jazz).
    • The double bassist performed with the orchestra. (Người chơi bass đôi đã biểu diễn cùng dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi guitar bass: thường dùng để chỉ người chơi bass điện trong nhạc rock, pop.
  • Nhạc công bass: cách nói trang trọng hơn, chỉ bất kỳ nhạc công nào chơi nhạc cụ bass.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play bass: chơi nhạc cụ bass.
    • She learned to play bass in high school. ( ấy học chơi bass từ thời trung học.)
  • Pick up bass: bắt đầu học chơi bass.
    • He picked up bass after listening to some funk music. (Anh ấy bắt đầu học chơi bass sau khi nghe nhạc funk.)
Thành ngữ liên quan
  • "The bassist holds it all together": người chơi bass người giữ mọi thứ hài hòa (ám chỉ vai trò kết nối nhịp điệu hòa âm).
    • In a good band, the bassist holds it all together. (Trong một ban nhạc tốt, người chơi bass người giữ mọi thứ hài hòa.)
  • "Bassist's groove": phong cách chơi bass tạo nên sự lôi cuốn.
    • The bassist's groove made everyone want to dance. (Phong cách chơi bass của người đó khiến mọi người muốn nhảy múa.)