basuco
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại ma túy cấp thấp: "basuco" chỉ một dạng cocaine pha trộn với bột coca và cần sa, thường có chất lượng kém và giá rẻ. Chất này thường được hút, gây nghiện nặng và nguy hiểm cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nghiện ở Nam Mỹ sử dụng basuco vì nó rẻ.)
- (Basuco được coi là có hại hơn cocaine nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basuco addiction": chứng nghiện basuco.
- Basuco addiction leads to severe health and social problems. (Chứng nghiện basuco dẫn đến các vấn đề sức khỏe và xã hội nghiêm trọng.)
- "basuco trade": buôn bán basuco.
- The basuco trade is often linked to organized crime. (Việc buôn bán basuco thường liên quan đến tội phạm có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Coca paste (danh từ): bột coca, nguyên liệu thô để chế tạo cocaine.
- Crack cocaine (danh từ): một dạng cocaine tinh thể, tương tự basuco nhưng khác về cách chế biến.
Từ đồng nghĩa
- Low-grade cocaine: cocaine chất lượng thấp.
- Coca paste cannabis mix: hỗn hợp bột coca và cần sa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook up basuco: chế biến basuco.
- They cook up basuco in makeshift labs. (Họ chế biến basuco trong các phòng thí nghiệm tạm bợ.)
- Get hooked on basuco: nghiện basuco.
- He got hooked on basuco after trying it once. (Anh ta nghiện basuco sau khi thử nó một lần.)
Thành ngữ liên quan
- Chasing the basuco high: theo đuổi cảm giác phê từ basuco.
- Addicts spend all their money chasing the basuco high. (Người nghiện tiêu hết tiền để theo đuổi cảm giác phê từ basuco.)