bosc

bosc

A ripe bosc pear sits on a wooden kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại vỏ màu xanh vàng: "bosc" chỉ một giống đặc biệt, thường hình dáng thuôn dài, vỏ màu xanh lục pha vàng, thịt quả ngọt mọng nước. Giống này thường được trồng ưa chuộngBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi đã mua một quả bosc chínchợ.)
  • ( bosc rất thích hợp để nướng kết cấu chắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bosc": có thể dùng như một danh từ đếm được để chỉ một quả cụ thể thuộc giống này.
    • She sliced a fresh bosc for the salad. ( ấy đã thái lát một quả bosc tươi cho món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosc pear (cụm danh từ): bosc, dạng đầy đủ thường dùng để nhấn mạnh giống .
    • The bosc pear has a distinctive brownish-green skin. ( bosc lớp vỏ màu nâu xanh đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • (pear): từ chung chỉ các loại , nhưng "bosc" một giống cụ thể.
  • vàng xanh (greenish-yellow pear): mô tả màu sắc loại quả, nhưng không chính xác bằng "bosc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "bosc" danh từ chỉ một giống , không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "bosc" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.