bath oil
Định nghĩa
Danh từ: Một loại dầu thơm được thêm vào nước tắm để làm mềm da và tạo hương thơm dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhỏ vài giọt dầu tắm vào nước ấm.)
- (Loại dầu tắm này chứa tinh dầu oải hương để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use bath oil as a moisturizer": sử dụng dầu tắm như một loại kem dưỡng ẩm.
- Some people apply bath oil directly to their skin after showering. (Một số người thoa dầu tắm trực tiếp lên da sau khi tắm.)
"aromatherapy bath oil": dầu tắm trị liệu bằng hương thơm.
- Aromatherapy bath oil can help reduce stress and improve mood. (Dầu tắm trị liệu bằng hương thơm có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bath oil (n): dầu tắm (không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "essential oil bath oil" – dầu tắm tinh dầu).
- Shower oil (n): dầu tắm dùng khi tắm vòi sen.
- Shower oil is similar to bath oil but used under running water. (Dầu tắm vòi sen tương tự dầu tắm nhưng được dùng dưới vòi nước chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Body oil: dầu dưỡng thể (thường dùng sau khi tắm, không nhất thiết thêm vào nước tắm).
- Scented oil: dầu thơm (có thể dùng để xông hương hoặc mát-xa, không chỉ riêng cho tắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Add bath oil: thêm dầu tắm.
- Add a capful of bath oil to your bathwater. (Thêm một nắp dầu tắm vào nước tắm của bạn.)
Pour bath oil: đổ dầu tắm.
- Pour the bath oil under the running tap for better mixing. (Đổ dầu tắm dưới vòi nước chảy để trộn đều hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "to relax in a bath of bath oil": thư giãn trong bồn tắm có dầu thơm.
- After a long day, she likes to relax in a bath of bath oil. (Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn trong bồn tắm có dầu thơm.)