pettily

pettily

She argued pettily over who would wash the single dish.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhỏ mọn, tầm thường, hoặc thiển cận.

dụ sử dụng
  • ( ấy phàn nàn một cách nhỏ mọn về màu sơn tường văn phòng.)
  • (Anh ấy từ chối chia sẻ đồ ăn vặt với bạn cùng lớp một cách tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act pettily": hành động một cách nhỏ mọn.

    • Instead of solving the problem, they acted pettily by blaming each other. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ hành động một cách nhỏ mọn bằng cách đổ lỗi cho nhau.)
  • "to think pettily": suy nghĩ thiển cận, chỉ chú trọng vào chi tiết vụn vặt.

    • A great leader does not think pettily about minor issues. (Một nhà lãnh đạo vĩ đại không suy nghĩ thiển cận về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Petty (tính từ): nhỏ mọn, tầm thường.

    • He is a petty person who always cares about small things. (Anh ấy người nhỏ mọn, luôn quan tâm đến những chuyện vụn vặt.)
  • Petty-minded (tính từ ghép): tư tưởng nhỏ mọn.

    • Petty-minded people often find it hard to forgive. (Những người tư tưởng nhỏ mọn thường khó tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meanly (trạng từ): một cách thấp hèn, keo kiệt.

    • He meanly refused to help his own brother. (Anh ta keo kiệt từ chối giúp đỡ chính anh trai mình.)
  • Trivially (trạng từ): một cách tầm thường, vụn vặt.

    • They argued trivially over who would pay the bill. (Họ cãi nhau một cách tầm thường về việc ai sẽ trả hóa đơn.)
Các cụm từ liên quan
  • To behave pettily: cư xử nhỏ mọn.
    • It's not professional to behave pettily in a business meeting. (Cư xử nhỏ mọn trong cuộc họp kinh doanh không chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut off your nose to spite your face: làm tổn hại chính mình sự nhỏ mọn.
    • Refusing the promotion just because you dislike the boss is cutting off your nose to spite your face. (Từ chối thăng chức chỉ bạn ghét sếp tự làm hại chính mình sự nhỏ mọn.)