butyl

butyl

A chemist writes the formula for butyl on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gốc butyl: "butyl" một gốc hydrocarbon công thức hóa học C₄H₉. Trong hóa học hữu cơ, nhóm alkyl bốn nguyên tử carbon, thường xuất hiện trong các hợp chất như butyl alcohol (rượu butyl) hoặc butyl acetate (butyl axetat).

dụ sử dụng
  • (Hóa chất butyl thường được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp.)
  • (Rượu butyl một dung môi phổ biến trong sơn lớp phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butyl group": nhóm butyl, một phần của phân tử hữu cơ.
    • The butyl group can exist in four isomeric forms. (Nhóm butyl có thể tồn tạibốn dạng đồng phân.)
  • "butyl rubber": cao su butyl, một loại cao su tổng hợp khả năng chống thấm khí tốt.
    • Butyl rubber is widely used for making inner tubes and seals. (Cao su butyl được sử dụng rộng rãi để làm săm lốp vòng đệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Butane (n): butan, một hydrocarbon công thức C₄H₁₀, nguồn gốc của butyl.
    • Butane is a gas used as fuel. (Butan một loại khí được dùng làm nhiên liệu.)
  • Butanol (n): butanol, một loại rượu chứa gốc butyl.
    • Butanol is produced by fermentation or chemical synthesis. (Butanol được sản xuất bằng quá trình lên men hoặc tổng hợp hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkyl group: nhóm alkyl (thuật ngữ chung cho gốc hydrocarbon).
  • C₄H₉ radical: gốc C₄H₉ (cách gọi theo công thức hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Butyl acetate: butyl axetat, một este thường dùng làm dung môi.
    • Butyl acetate is found in nail polish removers. (Butyl axetat trong các dung dịch tẩy sơn móng tay.)
  • Butyl ether: butyl ete, một hợp chất ete dùng trong tổng hợp hữu cơ.
    • Butyl ether is used as a solvent in laboratories. (Butyl ete được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "butyl" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.