betula

betula

A single betula stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "betula" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi cây thuộc họ Betulaceae, bao gồm các loài cây bạch dương (birch). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Chi Betula bao gồm nhiều loài cây bạch dương được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Betula tầm quan trọng sinh thái các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Betula pendula": tên khoa học của loài bạch dương rủ (silver birch).

    • Betula pendula is commonly used in landscaping due to its graceful shape. (Betula pendula thường được sử dụng trong cảnh quan hình dáng thanh thoát của .)
  • "Betula alleghaniensis": tên khoa học của loài bạch dương vàng (yellow birch).

    • Betula alleghaniensis is valued for its hard wood used in furniture making. (Betula alleghaniensis được đánh giá cao gỗ cứng dùng trong sản xuất đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Betulaceae (danh từ): họ thực vật bao gồm chi Betula các chi liên quan.

    • Betulaceae is a family of flowering plants that includes birches, alders, and hazels. (Họ Betulaceae một họ thực vật hoa bao gồm bạch dương, tổng quán sủi, cây phỉ.)
  • Betulin (danh từ): một hợp chất hóa học trong vỏ cây bạch dương.

    • Betulin is known for its anti-inflammatory properties. (Betulin được biết đến với các đặc tính chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Birch (bạch dương): tên gọi thông thường cho các loài cây trong chi Betula.
    • The birch tree is easily recognized by its white bark. (Cây bạch dương dễ nhận biết nhờ vỏ cây màu trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "betula" danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "betula" thuật ngữ thực vật học, không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh.