batée

Học thuật
Thân thiện
batée

La chercheuse d'or utilise une batée pour séparer les paillettes du sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khay đãi vàng: Một dụng cụ hình chảo nông, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được thợ đào vàng sử dụng để đãi, rửa quặng trong nước nhằm tách vàng ra khỏi đất đá tạp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chercheur d'or utilise une batée pour séparer les paillettes d'or du sable. (Người đào vàng sử dụng một khay đãi vàng để tách những vụn vàng ra khỏi cát.)
    • La technique de la batée est l'une des plus anciennes méthodes pour trouver de l'or. (Kỹ thuật sử dụng khay đãi vàngmột trong những phương pháp tìm vàng lâu đời nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de la batée": thực hiện việc đãi vàng.
    • Ils sont partis en forêt pour faire de la batée. (Họ đã vào rừng để đãi vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (tiếng Anh): Khay đãi vàng. Đâytừ tương đương phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng trong bối cảnh quốc tế (ví dụ: gold panning).
Từ đồng nghĩa
  • Poinçon (danh từ giống đực): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc địa phương, từ này cũng có thể chỉ dụng cụ đãi vàng, mặc dù ít phổ biến hơn "batée".
batée

La chercheuse d'or utilise une batée pour séparer les paillettes du sable.

danh từ giống cái
  1. khay đãi vàng