bath

/bɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
bath

Deux jours de congé, c'est bien bath !

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Tuyệt, tuyệt vời: Từ lóng dùng để diễn tả một điều đó rất tốt, rất thú vị hoặc đáng hài lòng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giấy bát: Một loại giấy viết thư chất lượng tốt, thường dùng trong thư từ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette fête était vraiment bath ! (Bữa tiệc đó thật sự tuyệt vời!)
    • Il a trouvé un appartement bath en centre-ville. (Anh ấy đã tìm được một căn hộ tuyệt vờitrung tâm thành phố.)
  • Danh từ:

    • Il a écrit sa lettre de motivation sur du bath. (Anh ấy đã viết thư xin việc trên giấy bát.)
    • J'ai acheté du bath pour écrire à mes grands-parents. (Tôi đã mua giấy bát để viết thư cho ông bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est bath !": Thật là tuyệt! (Cụm cảm thán thông tục).

    • Tu viens avec nous ? C'est bath ! (Cậu đi với bọn tôi chứ? Thật là tuyệt!)
  • "Un true bath": Một thứ/điều đó rất hay, rất ngầu (thông tục).

    • Ton nouveau vélo, c'est un true bath ! (Chiếc xe đạp mới của cậu, thật là ngầu!)
Biến thể từ gần giống
  • Bathant (adj, thông tục): Thú vị, vui vẻ (cùng họ từ với "bath").
    • La soirée était très bathante. (Buổi tối rấtthú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Génial (adj): Tuyệt vời, xuất sắc.
  • Super (adj): Siêu, rất tốt.
  • Papier à lettres (nm): Giấy viết thư (đồng nghĩa với nghĩa danh từ).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "bath" với nghĩa tính từtừ lóng (), chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Nghĩa danh từ ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Ngữ cảnh: Cần phân biệt ngữ cảnh khi gặp từ này để hiểu đúng nghĩa (tính từ thông tục hay danh từ chỉ loại giấy).
bath

Deux jours de congé, c'est bien bath !

tính từ
  1. (thông tục) tuyệt, tuyệt vời
    • Deux jours de congé, c'esst bien bath!
      Hai ngày nghỉ, thật là tuyệt!
danh từ giống đực
  1. giấy bát (một loại giấy viết thư)
    • Batte