bath

/bɑ:θ/
tính từ
  1. (thông tục) tuyệt, tuyệt vời
    • Deux jours de congé, c'esst bien bath!
      Hai ngày nghỉ, thật là tuyệt!
danh từ giống đực
  1. giấy bát (một loại giấy viết thư)
    • Batte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

bath
Deux jours de congé, c'est bien bath !