butée

Học thuật
Thân thiện
butée

Le technicien ajuste la butée sur la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mố, mố biên (kiến trúc): Một cấu trúc xây dựng, thường bằng tông hoặc đá, được đặtcuối một cấu kiện (như cầu, tường chắn) để chịu lực đẩy ngang hoặc để đánh dấu giới hạn.
    • Cái chặn (kỹ thuật): Một bộ phận cơ khí dùng để giới hạn chuyển động của một chi tiết máy, ngăn không cho di chuyển quá một điểm định sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ingénieurs ont renforcé les butées du pont. (Các kỹ đã gia cố các mố của cây cầu.)
    • La butée empêche la porte de s'ouvrir trop largement. (Cái chặn ngăn không cho cánh cửa mở ra quá rộng.)
    • Il faut vérifier la butée de fin de course du piston. (Cần kiểm tra cái chặn hành trình cuối của pít-tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, butée thường đi kèm với các từ chỉ loại cụ thể:
    • Butée de sécurité: Chặn an toàn.
    • Butée de fin de course: Chặn hành trình cuối.
  • Trong kiến trúc xây dựng, từ này mô tả phần kết thúc chịu lực của một công trình.
Biến thể từ gần giống
  • Butoir (danh từ giống đực): Cũng có nghĩavật chặn, thường dùng cho xe lửa (chặn tàu) hoặc trong các ngữ cảnh tương tự.
  • Arrêt (danh từ giống đực): Sự dừng lại; có thể dùng chung cho chức năng ngăn chặn chuyển động.
  • Appui (danh từ giống đực): Sự chống đỡ, điểm tựa; liên quan đến chức năng chịu lực.
Từ đồng nghĩa
  • Bloc d'arrêt (kỹ thuật): Khối chặn.
  • Cale (kỹ thuật): Miếng chèn, miếng chặn.
  • Culée (kiến trúc): Mố cầu (từ chuyên ngành chính xác hơn cho mố cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
butée

Le technicien ajuste la butée sur la machine.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mố, mố biên
  2. mố cầu
  3. (kỹ thuật) cái chặn