butée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mố, mố biên (kiến trúc): Một cấu trúc xây dựng, thường bằng bê tông hoặc đá, được đặt ở cuối một cấu kiện (như cầu, tường chắn) để chịu lực đẩy ngang hoặc để đánh dấu giới hạn.
- Cái chặn (kỹ thuật): Một bộ phận cơ khí dùng để giới hạn chuyển động của một chi tiết máy, ngăn không cho nó di chuyển quá một điểm định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ingénieurs ont renforcé les butées du pont. (Các kỹ sư đã gia cố các mố của cây cầu.)
- La butée empêche la porte de s'ouvrir trop largement. (Cái chặn ngăn không cho cánh cửa mở ra quá rộng.)
- Il faut vérifier la butée de fin de course du piston. (Cần kiểm tra cái chặn hành trình cuối của pít-tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, butée thường đi kèm với các từ chỉ loại cụ thể:
- Butée de sécurité: Chặn an toàn.
- Butée de fin de course: Chặn hành trình cuối.
- Trong kiến trúc và xây dựng, từ này mô tả phần kết thúc chịu lực của một công trình.
Biến thể và từ gần giống
- Butoir (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là vật chặn, thường dùng cho xe lửa (chặn tàu) hoặc trong các ngữ cảnh tương tự.
- Arrêt (danh từ giống đực): Sự dừng lại; có thể dùng chung cho chức năng ngăn chặn chuyển động.
- Appui (danh từ giống đực): Sự chống đỡ, điểm tựa; liên quan đến chức năng chịu lực.
Từ đồng nghĩa
- Bloc d'arrêt (kỹ thuật): Khối chặn.
- Cale (kỹ thuật): Miếng chèn, miếng chặn.
- Culée (kiến trúc): Mố cầu (từ chuyên ngành chính xác hơn cho mố cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (kiến trúc) mố, mố biên
- mố cầu
- (kỹ thuật) cái chặn