baudrier

Học thuật
Thân thiện
baudrier

Le chevalier ajuste son baudrier avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây đeo gươm (chéo qua vai): Một dây đai hoặc dây đeo bằng da hoặc vải, được đeo chéo qua vai ngực để giữ một thanh kiếm, dao găm hoặc vũ khí tương tựhông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son baudrier avant le combat. (Kỵ điều chỉnh dây đeo gươm của mình trước trận chiến.)
    • Le baudrier en cuir était orné de motifs complexes. (Dây đeo gươm bằng da được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tái hiện lịch sử, "baudrier" đặc biệt chỉ loại dây đeo vũ khí đặc trưng của các hiệp sĩ hoặc binh lính thời Trung Cổ.
  • Trong một số ngữ cảnh hiện đại hơn (như thể thao mạo hiểm hoặc quân sự), từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ dây đeo an toàn hoặc dây đai chức năng tương tự, mặc dù các từ như "harnais" (dây đai an toàn) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Baudrier không biến thể phổ biến. một danh từ giống đực, số nhiềubaudriers.
  • Écharpe (danh từ giống cái): Khăn choàng, có thể đeo chéo người nhưng không dùng để đeo vũ khí.
  • Ceinturon (danh từ giống đực): Thắt lưng, đai lưng (thường để đeo vũ khí hoặc đồ dùng nhưng không đeo chéo qua vai).
Từ đồng nghĩa
  • Bandeoulerie (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩadây đeo chéo qua vai.
  • Porte-épée (danh từ giống đực): Đồ đeo kiếm, có thể chỉ chung các loại dây đai hoặc móc để đeo kiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "baudrier" đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baudrier".
baudrier

Le chevalier ajuste son baudrier avant de partir.

danh từ giống đực
  1. dây đeo gươm (chéo qua vai)

Từ có nhắc đến "baudrier"