baudrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây đeo gươm (chéo qua vai): Một dây đai hoặc dây đeo bằng da hoặc vải, được đeo chéo qua vai và ngực để giữ một thanh kiếm, dao găm hoặc vũ khí tương tự ở hông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier ajusta son baudrier avant le combat. (Kỵ sĩ điều chỉnh dây đeo gươm của mình trước trận chiến.)
- Le baudrier en cuir était orné de motifs complexes. (Dây đeo gươm bằng da được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tái hiện lịch sử, "baudrier" đặc biệt chỉ loại dây đeo vũ khí đặc trưng của các hiệp sĩ hoặc binh lính thời Trung Cổ.
- Trong một số ngữ cảnh hiện đại hơn (như thể thao mạo hiểm hoặc quân sự), từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ dây đeo an toàn hoặc dây đai có chức năng tương tự, mặc dù các từ như "harnais" (dây đai an toàn) phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Baudrier không có biến thể phổ biến. Nó là một danh từ giống đực, số nhiều là baudriers.
- Écharpe (danh từ giống cái): Khăn choàng, có thể đeo chéo người nhưng không dùng để đeo vũ khí.
- Ceinturon (danh từ giống đực): Thắt lưng, đai lưng (thường để đeo vũ khí hoặc đồ dùng nhưng không đeo chéo qua vai).
Từ đồng nghĩa
- Bandeoulerie (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩa là dây đeo chéo qua vai.
- Porte-épée (danh từ giống đực): Đồ đeo kiếm, có thể chỉ chung các loại dây đai hoặc móc để đeo kiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "baudrier" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baudrier".
danh từ giống đực
- dây đeo gươm (chéo qua vai)