bouder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hờn, dỗi: Biểu lộ sự không hài lòng, bất mãn bằng cách im lặng, tỏ vẻ khó chịu hoặc từ chối tham gia vào một hoạt động nào đó.
    • Không quan tâm, thờ ơ: (Trong cách dùng thân mật) Tỏ thái độ không màng tới, không thèm để ý đến điều nữa.
  2. Ngoại động từ:

    • Dỗi với ai đó: Thể hiện sự hờn dỗi đối với một người cụ thể.
    • Từ chối, khước từ: (Nghĩa mở rộng) Từ chối một cách bướng bỉnh hoặc với thái độ khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • L'enfant boude parce qu'on lui a refusé un bonbon. (Đứa trẻ hờn dỗi bị từ chối không cho kẹo.)
    • Il boude depuis ce matin, je ne sais pas pourquoi. (Anh ấy dỗi từ sáng đến giờ, tôi không biết tại sao.)
    • Elle boude devant son assiette de légumes. (Cô bé hờn dỗi trước đĩa rau của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • Ne me boude pas, s'il te plaît. (Làm ơn đừng dỗi với tôi.)
    • Il boude ses anciens amis depuis leur dispute. (Anh ta dỗi với những người bạn kể từ sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouder son plaisir": Từ chối niềm vui của chính mình, tỏ ra khó tính hoặc không muốn vui.

    • Arrête de bouder ton plaisir et viens danser ! (Đừng từ chối niềm vui của mình nữa lại đây nhảy đi!)
  • "bouder les urnes": (Thành ngữ chính trị) Tẩy chay bầu cử, không đi bỏ phiếu.

    • Un taux d'abstention record montre que les électeurs boudent les urnes. (Tỷ lệ không đi bầu kỷ lục cho thấy cử tri đang tẩy chay bầu cử.)
  • "faire la bouche en cœur" / "bouder": (Cách dùng cổ, liên quan đến nét mặt) Làm bộ môi dỗi, chu môi ra vẻ hờn dỗi.

Biến thể từ gần giống
  • Bouderie (danh từ giống cái): Sự hờn dỗi, thái độ dỗi.

    • Sa bouderie dure depuis deux jours. (Cơn dỗi của ấy đã kéo dài hai ngày rồi.)
  • Boudeur, boudeuse (tính từ/danh từ): Hay hờn dỗi, người hay dỗi.

    • Un enfant boudeur. (Một đứa trẻ hay hờn dỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire la tête: (Thành ngữ, thân mật) Làm bộ giận dỗi, hờn dỗi.
  • Boudiner: (Nghĩa cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "bouder".
  • Renâcler: Làm bộ khó chịu, nhăn mặt (thể hiện sự miễn cưỡng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng của "bouder" thường đi với giới từ trực tiếp hoặc trong các thành ngữ cố định như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Bouder contre son ventre: (Thành ngữ ) Dỗi đến mức không chịu ăn, "giận chém thớt".
  • Être en bouderie avec quelqu'un: Đang dỗi với ai đó.
    • Il est en bouderie avec toute la famille. (Anh ta đang dỗi với cả nhà.)
nội động từ
  1. hờn, dỗi
ngoại động từ
  1. dỗi với
    • Bouder quelqu'un
      dỗi với ai
  2. (thân mật) không màng nữa, không thèm nữa