bouder

nội động từ
  1. hờn, dỗi
ngoại động từ
  1. dỗi với
    • Bouder quelqu'un
      dỗi với ai
  2. (thân mật) không màng nữa, không thèm nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bouder"

Từ có nhắc đến "bouder"