beads
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt (thường dùng để xâu chuỗi, trang trí): "Beads" là danh từ số nhiều, chỉ các hạt nhỏ, thường được làm từ thủy tinh, nhựa, gỗ, đá quý hoặc kim loại, có lỗ ở giữa để xâu vào dây. Chúng được dùng để làm vòng cổ, vòng tay, trang trí quần áo hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- Chuỗi hạt: Khi các hạt được xâu lại với nhau trên một sợi dây, "beads" có thể chỉ một chuỗi hạt hoàn chỉnh, như vòng cổ hoặc tràng hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a necklace made of colorful beads. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ những hạt nhiều màu sắc.)
- The children are stringing beads to make bracelets. (Bọn trẻ đang xâu hạt để làm vòng tay.)
- He counted the beads on his rosary. (Anh ấy đếm các hạt trên tràng hạt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tell one's beads": (cổ) đọc kinh bằng cách lần chuỗi hạt (thường trong Công giáo).
- The old woman sat in the corner, telling her beads. (Bà lão ngồi trong góc, lần chuỗi hạt đọc kinh.)
"beads of sweat": những giọt mồ hôi (ẩn dụ, mồ hôi tụ lại thành hạt tròn như hạt cườm).
- Beads of sweat formed on his forehead after the long run. (Những giọt mồ hôi đọng lại trên trán anh ấy sau cuộc chạy dài.)
"beads of water": những giọt nước nhỏ (trên bề mặt).
- Beads of water rolled off the waxed car. (Những giọt nước lăn khỏi chiếc xe được đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Bead (danh từ số ít): một hạt đơn lẻ.
- The glass bead fell off the necklace. (Hạt thủy tinh rơi khỏi vòng cổ.)
Beaded (tính từ): được trang trí bằng hạt, có đính hạt.
- She wore a beaded dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đính hạt đến bữa tiệc.)
Beading (danh từ): nghệ thuật hoặc công việc xâu hạt, trang trí bằng hạt.
- She is learning beading as a hobby. (Cô ấy đang học xâu hạt như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
- Beads (trong ngữ cảnh trang sức): , , (chỉ sản phẩm hoàn chỉnh).
- Beads (trong thủ công): , (đồ trang trí nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
String beads together: xâu các hạt lại với nhau.
- She spent the afternoon stringing beads together to make a bracelet. (Cô ấy dành cả buổi chiều để xâu các hạt lại với nhau làm vòng tay.)
Thread beads: xâu hạt (dùng kim chỉ).
- He carefully threaded the beads onto the wire. (Anh ấy cẩn thận xâu các hạt vào dây.)
Thành ngữ liên quan
"to draw a bead on someone/something": nhắm bắn ai/cái gì (nghĩa đen: ngắm qua hạt ngắm của súng; nghĩa bóng: tập trung sự chú ý hoặc chỉ trích).
- The critic drew a bead on the new movie in his review. (Nhà phê bình nhắm vào bộ phim mới trong bài đánh giá của ông ấy.)
"to count one's beads": lần chuỗi hạt (cầu nguyện).
- The monk counted his beads during meditation. (Nhà sư lần chuỗi hạt trong lúc thiền định.)