bear claw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móng vuốt của gấu: "bear claw" chỉ móng vuốt của con gấu, thường được sử dụng trong đồ trang sức.
- Họa tiết móng gấu: Một thiết kế chạm khắc giống như móng vuốt của gấu, thường thấy trong đồ gốm của người Mỹ bản địa.
- Bánh ngọt hình móng gấu: Một loại bánh ngọt làm từ bột men, có hương vị hạnh nhân, được tạo hình thành nửa vòng tròn không đều, trông giống như móng vuốt của gấu.
Ví dụ sử dụng
Móng vuốt của gấu:
- The necklace was made from a real bear claw. (Chiếc vòng cổ được làm từ một móng vuốt gấu thật.)
- Native American warriors often wore bear claws as a symbol of strength. (Các chiến binh người Mỹ bản địa thường đeo móng vuốt gấu như một biểu tượng của sức mạnh.)
Họa tiết móng gấu:
- The pottery was decorated with intricate bear claw designs. (Đồ gốm được trang trí với các họa tiết móng gấu tinh xảo.)
- This bear claw pattern is unique to the Pueblo tribe. (Họa tiết móng gấu này là độc đáo của bộ lạc Pueblo.)
Bánh ngọt hình móng gấu:
- I bought a bear claw from the bakery for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh móng gấu từ tiệm bánh cho bữa sáng.)
- The bear claw is filled with almond paste and topped with icing. (Bánh móng gấu có nhân bột hạnh nhân và phủ kem đường lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh ẩm thực: "bear claw" thường được dùng để chỉ loại bánh ngọt đặc trưng trong các tiệm bánh Mỹ, kết hợp với cà phê hoặc trà.
- A classic bear claw is a staple of American bakeries. (Một chiếc bánh móng gấu cổ điển là mặt hàng chủ lực của các tiệm bánh Mỹ.)
Trong văn hóa bản địa: "bear claw" còn mang ý nghĩa tâm linh, tượng trưng cho quyền lực và sự bảo vệ.
- The bear claw is a sacred symbol in many Native American traditions. (Móng vuốt gấu là một biểu tượng thiêng liêng trong nhiều truyền thống của người Mỹ bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear claw pastry (cụm danh từ): bánh ngọt hình móng gấu.
- She ordered a bear claw pastry and a latte. (Cô ấy gọi một chiếc bánh móng gấu và một ly latte.)
- Bear claw necklace (cụm danh từ): vòng cổ móng gấu.
- The bear claw necklace was passed down through generations. (Chiếc vòng cổ móng gấu đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Claw: móng vuốt (nói chung, không chỉ riêng gấu).
- Pastry: bánh ngọt (nói chung, không chỉ loại hình móng gấu).
- Talon: móng vuốt của chim hoặc động vật săn mồi (thường dùng cho chim, không phải gấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "bear claw".
Thành ngữ liên quan
- To have a bear claw: (không phải thành ngữ thông dụng) chỉ đơn giản là sở hữu hoặc thưởng thức một chiếc bánh móng gấu.
- Let's grab a bear claw and coffee before the meeting. (Hãy mua một chiếc bánh móng gấu và cà phê trước cuộc họp.)