beauté

Học thuật
Thân thiện
beauté

La beauté de la nature se révèle dans ce paysage de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ đẹp, nét đẹp: Chỉ phẩm chất gây ấn tượng dễ chịu, hài hòa thu hút đối với các giác quan, đặc biệtthị giác, hoặc đối với tâm trí.
    • Sắc đẹp, nhan sắc: Chỉ vẻ đẹp về ngoại hình, đặc biệtcủa con người.
    • Người phụ nữ rất đẹp, mỹ nhân: Dùng để chỉ một phụ nữ nhan sắc nổi bật.
    • (Số nhiều) Những cái đẹp, những nét đẹp: Chỉ tập hợp các yếu tố, khía cạnh tạo nên vẻ đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La beauté de ce paysage est à couper le souffle. (Vẻ đẹp của phong cảnh này thật là ngoạn mục.)
    • Elle est reconnue pour sa beauté. ( ấy được biết đến sắc đẹp của mình.)
    • Cette actrice est une beauté célèbre. (Nữ diễn viên nàymột mỹ nhân nổi tiếng.)
    • Il admire les beautés de l'art classique. (Anh ấy ngưỡng mộ những vẻ đẹp của nghệ thuật cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De toute beauté: Rất đẹp, tuyệt đẹp.

    • Le spectacle était de toute beauté. (Buổi biểu diễn thật tuyệt đẹp.)
  • En beauté (thân mật): Xuất sắc, rất cừ, một cách hoàn hảo.

    • Il a terminé son projet en beauté. (Anh ấy đã hoàn thành dự án của mình một cách xuất sắc.)
  • Se refaire une beauté (thân mật): Đánh phấn son, trang điểm lại cho tươi tắn.

    • Elle est allée se refaire une beauté avant la soirée. ( ấy đã đi trang điểm lại trước buổi dạ hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Beau / Belle (adj): Đẹp.

    • C'est un beau tableau. (Đómột bức tranh đẹp.)
  • Embellir (động từ): Làm đẹp thêm, tô điểm.

    • Ils ont embelli le jardin. (Họ đã làm đẹp thêm khu vườn.)
  • Beauté éphémère (cụm danh từ): Vẻ đẹp phù du, chóng tàn.

    • La floraison des cerisiers est une beauté éphémère. (Hoa anh đào nởmột vẻ đẹp phù du.)
Từ đồng nghĩa
  • Splendeur: Vẻ lộng lẫy, rực rỡ.
  • Grâce: Vẻ duyên dáng, yêu kiều.
  • Éclat: Vẻ rạng rỡ, sáng chói.
Thành ngữ liên quan
  • La beauté du diable: Vẻ đẹp phù phiếm, quyến rũ nhưng nguy hiểm (nghĩa đen: vẻ đẹp của quỷ dữ). Thường dùng để chỉ vẻ đẹp của một người trẻ tuổi nhưng có thể che giấu bản chất xấu hoặc sẽ không bền lâu.

    • Elle a la beauté du diable. (Cô ta có một vẻ đẹp phù phiếm/nguy hiểm.)
  • La beauté est dans l'œil de celui qui regarde: Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình (tương đương với "Beauty is in the eye of the beholder").

    • Pour moi, ce tableau est magnifique. Après tout, la beauté est dans l'œil de celui qui regarde. (Đối với tôi, bức tranh này thật tuyệt vời. Xét cho cùng, vẻ đẹp là do người xem cảm nhận.)
beauté

La beauté de la nature se révèle dans ce paysage de montagne.

danh từ giống cái
  1. vẻ đẹp; nét đẹp
    • La beauté de la nature
      vẻ đẹp của thiên nhiên
    • La beauté d'un sacrifice
      nét đẹp của một sự hy sinh
  2. sắc đẹp, nhan sắc
  3. người phụ nữ rất đẹp, mỹ nhân
  4. (số nhiều) những cái đẹp, những nét đẹp
    • beauté du diable
      xem diable
    • de toute beauté
      rất đẹp
    • en beauté
      (thân mật) xuất sắc, rất cừ
    • se refaire une beauté
      (thân mật) đánh phấn son