beauty

/'bju:ti/
danh từ
  1. vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
  2. cái đẹp, cái hay
    • the beauty of the story
      cái hay của câu chuyện
  3. người đẹp, vật đẹp
    • look at this rose, isn't it a beauty!
      nhìn bông hoa hồng này xem, thật đẹp!

Idioms

  • beauty is but skin deep
    nhan sắc chỉ bề ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

beauty
A single red rose in full bloom is a perfect example of natural beauty.