bechance

Định nghĩa

Động từ: - Xảy ra, xảy đến một cách tình cờ: "bechance" diễn tả một sự việc xảy ra do ngẫu nhiên, không chủ đích hoặc kế hoạch trước. - Trở nên, xảy ra với (ai/cái ): "bechance" cũng mang nghĩa một điều đó (thường không mong đợi) xảy đến với một người hoặc vật.

dụ sử dụng
  • (Tình cờ xảy ra rằng chúng tôi đã gặp nhau tại cùng một quán cà phê.)
  • (Sẽ không có điều hại nào xảy đến với bạn chừng nào bạn cònbên tôi.)
  • (Điều đã xảy ra với ngôi nhà sau cơn bão?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bechance to do something": tình cờ làm điều đó.

    • She bechanced to find the lost key under the sofa. ( ấy tình cờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.)
  • "it bechanced that...": dùng để mở đầu câu chuyện hoặc sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên.

    • It bechanced that the king was passing by when the accident happened. (Tình cờ xảy ra rằng nhà vua đang đi ngang qua khi tai nạn xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bechance (động từ) dạng cổ điển, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Thường thấy trong văn học hoặc văn bản cổ.
  • Bechance có thể được coi một từ đồng nghĩa cổ của happen hoặc befall.
Từ đồng nghĩa
  • Happen: xảy ra (thường dùng phổ biến hơn).
    • What happened to you? (Điều đã xảy ra với bạn?)
  • Befall: xảy đến (thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển).
    • A great misfortune befell the village. (Một bất hạnh lớn đã xảy đến với ngôi làng.)
  • Occur: xảy ra (trang trọng hơn "happen").
    • The accident occurred late at night. (Tai nạn xảy ra vào đêm muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bechance upon: tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • He bechanced upon an old friend in the market. (Anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũchợ.)
Thành ngữ liên quan
  • As luck would have it: may rủi thế nào (mang nghĩa tương tự ngẫu nhiên).
    • As luck would have it, we missed the bus. (May rủi thế nào, chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bechance
It may bechance that you find a four-leaf clover in the meadow.