bugginess

bugginess

The software's bugginess caused frequent crashes.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng lỗi, tình trạng đầy lỗi: "bugginess" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một hệ thống, phần mềm, hoặc thiết bị chứa nhiều lỗi (bug) hoặc khiếm khuyết, khiến hoạt động không ổn định hoặc không như mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng lỗi của ứng dụng mới khiến trở nên khó chịu khi sử dụng.)
  • (Sau nhiều bản cập nhật, tình trạng lỗi của phần mềm cuối cùng đã giảm bớt.)
  • (Người dùng phàn nàn về tình trạng đầy lỗi của trang web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience bugginess": trải qua tình trạng lỗi.

    • Players experienced high levels of bugginess in the game's early release. (Người chơi đã trải qua tình trạng lỗi cao trong bản phát hành sớm của trò chơi.)
  • "the bugginess of something": tình trạng lỗi của một thứ đó.

    • The bugginess of the operating system led to frequent crashes. (Tình trạng lỗi của hệ điều hành dẫn đến các sự cố treo máy thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Buggy (adj): nhiều lỗi, đầy lỗi.

    • The software is still buggy after the update. (Phần mềm vẫn còn nhiều lỗi sau bản cập nhật.)
  • Bug (n): lỗi, trục trặc (trong phần mềm hoặc hệ thống).

    • We need to fix this bug before the release. (Chúng ta cần sửa lỗi này trước khi phát hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Glitchiness: tình trạng trục trặc, lỗi nhỏ.
  • Flawedness: tình trạng khiếm khuyết, không hoàn hảo.
  • Instability: sự không ổn định (thường do lỗi gây ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out the bugginess: giải quyết tình trạng lỗi.
    • The team is working out the bugginess of the system. (Nhóm đang giải quyết tình trạng lỗi của hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Shake out the bugs: loại bỏ các lỗi (thường dùng trong kiểm thử phần mềm).
    • We need to shake out the bugs before the official launch. (Chúng ta cần loại bỏ các lỗi trước khi ra mắt chính thức.)