butane
/'bju:ein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Butan: Một loại khí hydrocarbon không màu, dễ cháy, thuộc nhóm ankan, có công thức hóa học C₄H₁₀. Nó thường được sử dụng làm nhiên liệu trong các bình ga cắm trại, bật lửa và hệ thống sưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le butane est souvent utilisé comme carburant pour les réchauds de camping. (Butan thường được dùng làm nhiên liệu cho bếp cắm trại.)
- Ce briquet fonctionne au butane. (Chiếc bật lửa này chạy bằng butan.)
- La bouteille de butane est presque vide. (Bình ga butan gần như đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaz butane": khí butan.
- Le gaz butane est plus lourd que l'air. (Khí butan nặng hơn không khí.)
"Bouteille de butane": bình chứa khí butan.
- Il faut changer la bouteille de butane pour la cuisinière. (Cần phải thay bình ga butan cho bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Isobutane (n.m): isobutan (một đồng phân của butan).
- L'isobutane est également utilisé comme gaz propulseur dans les aérosols. (Isobutan cũng được dùng làm khí đẩy trong các bình xịt.)
Butanier (n.m): tàu chở khí hóa lỏng (như butan, propan).
- Un butanier transporte du gaz liquéfié. (Một tàu chở khí hóa lỏng vận chuyển khí hóa lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Gaz de pétrole liquéfié (GPL): khí dầu mỏ hóa lỏng (một hỗn hợp thường chứa butan và propan).
- Carburant gazeux: nhiên liệu khí.
Các cụm từ liên quan
Brûler du butane: đốt cháy butan.
- Ce poêle brûle du butane pour produire de la chaleur. (Lò sưởi này đốt cháy butan để tạo ra nhiệt.)
Remplir avec du butane: nạp bằng butan.
- Il faut faire attention lorsqu'on remplit un briquet avec du butane. (Cần cẩn thận khi nạp butan vào bật lửa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "butane" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (hóa học) butan