bottine

Học thuật
Thân thiện
bottine

Une petite fille enfile ses bottines neuves avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giày cổ, bốt ngắn: Một loại giày che phủ mắt cá chân, thường cổ thấp hơn bốt (botte) truyền thống. Đâymột loại giày cổ điển, thường được làm từ da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une paire de bottines en cuir noir. ( ấy đã mua một đôi giày cổ thấp bằng da đen.)
    • Ces bottines sont parfaites pour la saison automnale. (Đôi giày cổ này rất hoàn hảo cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "bottine" thường chỉ một phụ kiện thanh lịch, có thể đi kèm với quần jeans, váy hoặc quần tây.
    • Porter une robe avec des bottines est une tendance actuelle. (Mặc váy với giày cổ thấpmột xu hướng hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (n.f): Bốt, ủng (thường cao hơn mắt cá chân nhiều, có thể đến đầu gối hoặc cao hơn).
    • Des bottes de pluie (Ủng đi mưa)
  • Chaussure (n.f): Giày (từ chung cho tất cả các loại giày).
  • Soulier (n.m): Giày (từ cổ hơn, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Chaussure montante: Giày cao cổ (cách diễn đạt mô tả).
  • Ranger (n.f): Một loại giày quân đội cổ, thường dây buộc (một loại "bottine" đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bottine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bottine".

bottine

Une petite fille enfile ses bottines neuves avant de sortir.

danh từ giống cái
  1. giày cổ, bốt tin