bottine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giày có cổ, bốt ngắn: Một loại giày che phủ mắt cá chân, thường có cổ thấp hơn bốt (botte) truyền thống. Đây là một loại giày cổ điển, thường được làm từ da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une paire de bottines en cuir noir. (Cô ấy đã mua một đôi giày cổ thấp bằng da đen.)
- Ces bottines sont parfaites pour la saison automnale. (Đôi giày có cổ này rất hoàn hảo cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang, "bottine" thường chỉ một phụ kiện thanh lịch, có thể đi kèm với quần jeans, váy hoặc quần tây.
- Porter une robe avec des bottines est une tendance actuelle. (Mặc váy với giày cổ thấp là một xu hướng hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Botte (n.f): Bốt, ủng (thường cao hơn mắt cá chân nhiều, có thể đến đầu gối hoặc cao hơn).
- Des bottes de pluie (Ủng đi mưa)
- Chaussure (n.f): Giày (từ chung cho tất cả các loại giày).
- Soulier (n.m): Giày (từ cổ hơn, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Chaussure montante: Giày cao cổ (cách diễn đạt mô tả).
- Ranger (n.f): Một loại giày quân đội có cổ, thường có dây buộc (một loại "bottine" đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bottine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bottine".
danh từ giống cái
- giày có cổ, bốt tin