badine

tính từ
  1. hay bông lơn
    • Esprit badin
      tính hay bông lơn
danh từ
  1. người hay bông lơn
danh từ giống đực
  1. (hàng không) đồng hồ tốc độ
danh từ giống cái
  1. gậy mảnh cầm tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "badine"

badine
Un homme tient une badine en marchant dans le parc.