badine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay bông lơn, hay đùa cợt: Dùng để mô tả một người, một tính cách, một giọng điệu hoặc một lời nói có tính chất vui vẻ, hài hước, nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- Nhẹ nhàng, không quan trọng: Có thể dùng để chỉ một sự vật, sự việc mang tính chất nhỏ nhặt, không đáng kể.
Danh từ giống cái:
- Cây gậy mảnh, cây gậy nhỏ cầm tay: Một vật dụng dài, mỏng, thường bằng gỗ, dùng để cầm hoặc chỉ trỏ một cách thanh lịch, đặc biệt trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un ton badin pour raconter cette histoire. (Anh ấy dùng một giọng điệu bông lơn để kể câu chuyện này.)
- Ne prenez pas cela au sérieux, c'est une remarque badine. (Đừng nghiêm trọng hóa việc đó, đó chỉ là một nhận xét đùa cợt/nhẹ nhàng thôi.)
- Danh từ giống cái:
- Le marquis agita sa badine en signe de salutation. (Ngài hầu tước vẫy cây gậy nhỏ của mình để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un air badin": với vẻ mặt/vẻ điệu bộ đùa cợt, bông lơn.
- Il répondit d'un air badin à la question sérieuse. (Anh ta trả lời câu hỏi nghiêm túc với một vẻ đùa cợt.)
- "conversation badine": cuộc trò chuyện vui vẻ, nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Ils ont engagé une conversation badine autour d'un café. (Họ bắt đầu một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng bên tách cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Badiner (động từ): nói đùa, bông đùa.
- Il aime badiner avec ses amis. (Anh ấy thích bông đùa với bạn bè.)
- Badinage (danh từ giống đực): sự bông đùa, lời nói đùa.
- Tout cela n'était que du badinage. (Tất cả chỉ là trò đùa thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Plaisant (vui vẻ), enjoué (vui tươi), léger (nhẹ nhàng), facétieux (tinh nghịch).
- Danh từ giống cái: Canne (gậy), baguette (que nhỏ).
Lưu ý
- Danh từ giống đực "badin" (đồng hồ tốc độ) là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hàng không, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Nghĩa chính và phổ biến của từ là tính từ (hay bông lơn) và danh từ giống cái (cây gậy nhỏ).
tính từ
- hay bông lơn
- Esprit badintính hay bông lơn
danh từ
- người hay bông lơn
danh từ giống đực
- (hàng không) đồng hồ tốc độ
danh từ giống cái
- gậy mảnh cầm tay