addled

Adjective
  1. bối rối, rối trí, mơ hồ
  2. (trứng) không ăn được nữa, thối, hỏng, ung
    • an addled egg
      một quả trứng bị ung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "addled"

addled
The old man's addled mind struggled to remember the way home.