bogart

bogart

Humphrey Bogart starred in the classic film "Casablanca."

Định nghĩa
  1. Động từ (không chính thức):

    • Giữ khư khư, không chia sẻ (đặc biệt thuốc lá, đồ uống hoặc đồ vật): "bogart" mô tả hành động một người giữ lấy thứ đó quá lâu hoặc không chịu chia sẻ với người khác, thường trong một tình huống xã hội.
    • Cướp mất, chiếm đoạt (một cách ích kỷ): Nghĩa bóng, "bogart" có thể ám chỉ việc một người chiếm đoạt sự chú ý, không gian hoặc cơ hội của người khác.
  2. Danh từ (hiếm): Tên gọi tắt của diễn viên Humphrey Bogart (1899–1957), nhưng từ này ít được dùng với nghĩa gốc.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Don't bogart the joint, man! Pass it around. (Đừng giữ khư khư điếu thuốc đó, anh bạn! Hãy chuyền cho mọi người.)
    • He bogarted the entire conversation, not letting anyone else speak. (Anh ta chiếm trọn cả cuộc trò chuyện, không để ai khác nói.)
    • She tends to bogart the remote control when watching TV. ( ấy xu hướng giữ điều khiển tivi như của riêng mình khi xem TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bogart the spotlight": cướp mất sự chú ý, trở thành trung tâm.

    • The lead singer always bogarts the spotlight during concerts. (Ca sĩ chính luôn cướp mất sự chú ý trong các buổi hòa nhạc.)
  • "to bogart one's way": chen ngang, giành lấy bằng cách ích kỷ.

    • He bogarted his way to the front of the line. (Anh ta chen ngang lên đầu hàng một cách ích kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogarting (danh động từ): hành động giữ khư khư.

    • Stop bogarting the snacks! (Đừng giữ khư khư đồ ăn vặt nữa!)
  • Bogarted (quá khứ phân từ): đã bị giữ khư khư.

    • The joint was bogarted by a rude guy. (Điếu thuốc đã bị một thô lỗ giữ khư khư.)
Từ đồng nghĩa
  • Hog: giữ khư khư (thường dùng cho đồ vật).

    • Don't hog the blanket! (Đừng giữ chăn một mình!)
  • Monopolize: độc chiếm, chiếm đoạt.

    • He monopolized the conversation. (Anh ta độc chiếm cuộc trò chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "bogart". Từ này thường đứng riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Don't bogart that joint: một câu nói nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt từ bài hát "Don't Bogart That Joint" của ban nhạc Little Feat (1972), dùng để yêu cầu ai đó chia sẻ thuốc lá hoặc đồ vật.
    • When he held the cigarette for too long, his friend said, "Don't bogart that joint!" (Khi anh ta giữ điếu thuốc quá lâu, bạn anh ta nói, "Đừng giữ khư khư điếu thuốc đó!")