begone

/bi'gɔn/
Học thuật
Thân thiện
begone

A child points at a stray cat and shouts, "Begone!"

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Đi!, Xéo!, Cút!: Một từ cổ hoặc mang tính văn học, dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó hoặc cái đó phải rời đi ngay lập tức, thường với sắc thái mạnh mẽ, khó chịu hoặc ma quái.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Begone, foul creature!" the knight shouted. ("Cút đi, sinh vật hôi hám!" hiệp sĩ hét lên.)
    • "Begone from my sight!" she said angrily. ("Biến khỏi tầm mắt ta!" ấy nói giận dữ.)
    • The wizard pointed his staff and cried, "Begone!" (Pháp sư chỉ cây gậy của mình lên, "Hãy biến đi!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Begone!" as a command: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kịch tính, cổ xưa, hoặc giả tưởng để xua đuổi.
    • "Begone, evil spirit!" ("Hãy cút đi, linh hồn độc ác!")
  • Used in poetic or archaic contexts: Hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường, chủ yếu thấy trong văn học, phim ảnh, hoặc để tạo hiệu ứng kịch tính.
    • "Begone, dull care!" ("Hãy biến đi, nỗi buồn tẻ!" - một cụm từ thơ ca .)
Biến thể từ gần giống
  • Be gone: Cụm động từ có nghĩa tương tự ("phải đi", "hãy biến đi"), hình thức ít trang trọng hơn phổ biến hơn "begone".
    • You should be gone before sunrise. (Anh nên đi trước khi mặt trời mọc.)
  • Depart: (Động từ) Rời đi, khởi hành (trang trọng hơn, ít mang tính ra lệnh trực tiếp).
  • Leave: (Động từ) Rời đi, để lại (thông dụng trung lập nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Go away: Đi đi, biến đi (thông dụng).
  • Get out: Cút ra, ra ngoài (thô lỗ, mạnh mẽ).
  • Scram: Cút, xéo (thông tục).
  • Avaunt: (Thán từ cổ, văn học) Hãy cút đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "begone" một thán từ độc lập, không phải động từ để kết hợp thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "begone" một cách cố định.)

begone

A child points at a stray cat and shouts, "Begone!"

thán từ
  1. đi!, xéo!, cút!

Từ chứa "begone"